Vì sao có các kỳ kết tập?
Tất cả con người và vạn vật đều chịu định lý vô thường. Hai vị đại đệ tử Sāriputta và Moggallāna nhập diệt trước; rồi Đức Phật, 80 tuổi đời, 45 năm hoằng pháp, cũng nhập Vô dư Niết-bàn — một mất mát lớn cho hàng Tứ chúng.
Nhiều tín đồ chưa đủ tịnh tín rơi vào hoang mang, thiếu chỗ dựa; lại bị những thành phần bất hảo trong Tăng đoàn tiêm nhiễm hiểu biết sai lạc.
Các bậc Trưởng lão không chỉ hướng dẫn tín đồ cùng thời mà còn nhận trọng trách lớn hơn: lưu giữ tinh hoa lời dạy của Đức Thế Tôn cho các đời sau.
Lời của Tỳ-khưu Subhadda
Khi Ngài Mahākassapa cùng 500 Tỳ-khưu đang du hành từ Pāvā và nghe tin Đức Thế Tôn viên tịch, các bậc Thánh Tăng giữ oai nghi điềm tĩnh, còn nhiều vị phàm Tăng buồn khóc. Một vị xuất gia lúc tuổi già tên Subhadda nói:
Ngài Mahākassapa xót xa, lo ngại cho tiền đồ Phật giáo nhưng tạm làm ngơ để lo việc trà-tỳ. Sau đó Ngài trình bày trước Tăng: nếu vậy thì từ nay phi Pháp, phi Luật sẽ phát triển, Pháp và Luật sẽ suy đồi — đó là duyên khởi của kỳ kết tập thứ nhất.
Kỳ kết tập thứ nhất — Rājagaha
Chuẩn bị
Là vị được Đức Thế Tôn tán thán đệ nhất về hạnh đầu-đà, Ngài Mahākassapa triệu tập 500 vị Thánh Tăng. Ngài chỉ tuyển được 499 vị; vị cuối cùng chỉ có thể là Ngài Ānanda, người làu thông Phật ngôn suốt 45 năm, nhưng khi ấy chưa chứng A-la-hán. Ngài Mahākassapa động viên Ngài Ānanda tinh tấn, và đại hội chỉ khai mạc khi Ngài Ānanda vừa đắc quả A-la-hán.
Trong thời gian kết tập không thêm, không bớt.
Thạch động Sattapaṇṇi trên núi Vebhāra.
Tỳ-khưu ngoài thành phần kết tập không an cư tại Rājagaha: tránh khó khăn khất thực và phòng kẻ ác tâm phá rối.
Phương pháp: hỏi – đáp rồi cùng tụng
Ngài Mahākassapa hỏi: “Nguyên nhân nào Thế Tôn chế điều luật này? Ai phạm? Điều phụ chế thế nào? Thế nào là phạm?” Mỗi câu đáp, chư Tăng cùng tụng lại; không thấy lầm lẫn thì tuyên bố đây là điều luật Thế Tôn chế định.
Luật tạng chia năm phần: Ādikamma, Pācittiya, Mahāvagga, Cullavagga, Parivāra.
Bắt đầu bằng Kinh Phạm Võng (Brahmajāla Sutta): “Nhân duyên nào Thế Tôn thuyết kinh này? Ở đâu? Cho ai? Nội dung thế nào?” Rồi chư Tăng cùng tụng và xác nhận là lời Thế Tôn.
Kinh tạng chia thành năm bộ Nikāya. Giáo trình ghi Ngài Ānanda đáp cả Kinh tạng lẫn Vi Diệu tạng.
Học giới nhỏ nhặt: không thêm, không bớt
Sau kỳ kết tập, Ngài Ānanda trình lại lời dạy này. Ngài Mahākassapa hỏi đó là những học giới nào; Ngài Ānanda thưa lúc ấy quá bận rộn nên chưa hỏi Đức Thế Tôn. Ngài Mahākassapa liền tụng tuyên ngôn trước chư Thánh Tăng:
Đây là nền tảng cho truyền thống Theravāda giữ nguyên giới luật — xem thêm trang Luật Tỳ-khưu của Thừa Tự Pháp.
Kỳ kết tập thứ hai — Vesālī
Nguyên nhân
Nhóm Tỳ-khưu Vajjiputta ở Vesālī từ lâu không hành trì 10 điều học; dân làng xứ Vajji quen với nếp ấy, thường đem vàng bạc châu báu cúng dường và nghĩ như vậy là đúng pháp. Ngài Yasa từ Kosambī đến, thấy chư Tăng nhận vàng bạc, khiển trách thí chủ và khuyên chư Tăng; Ngài không nhận phần vàng bạc được chia mà còn khiển trách lần nữa.
Nhóm Vajjiputta xử phạt Ngài theo paṭisāraṇīyakamma — phải đi xin lỗi từng nhà cư sĩ. Ngài vừa xin lỗi vừa giải thích giới luật, nhắc lời Phật dạy về bốn uế nhiễm:
| Uế nhiễm của mặt trăng, mặt trời | Uế nhiễm của Sa-môn, Bà-la-môn |
|---|---|
| Mây | Uống rượu men, uống rượu nấu |
| Mù | Hưởng thọ dâm dục |
| Khói và bụi | Chấp nhận vàng và bạc |
| Rāhu, vua các loài A-tu-la | Sinh sống với tà mạng |
Cư sĩ hoan hỷ, xin lỗi và nhận Ngài làm thầy. Nhóm Vajjiputta lại xử Ngài theo ukkhepanīyakamma — cô lập mọi sinh hoạt. Ngài rời đi, báo cho chư Tăng ở Pāṭhā, Avantī, Dakkhiṇāpatha, lên núi Ahogaṅgā gặp Trưởng lão Sāṇasambhūta; 60 vị A-la-hán ở Pāṭhā và 80 vị ở Avantī, Dakkhiṇāpatha cùng họp, thỉnh Ngài Revata làm chủ tọa.
Nhóm Vajjiputta vào cung tâu dối với vua Kālāsoka rằng có Tỳ-khưu khách định chiếm chùa; vua ra lệnh cấm chư Thánh Tăng vào chùa Vālukārāma. Đêm ấy vua mộng thấy bị quỷ sứ địa ngục bỏ vào chảo đồng; sáng ra, em gái vua là Thánh ni Nandā giải thích phải trái. Vua chuyển sang ủng hộ chư Thánh Tăng và bảo trợ kỳ kết tập.
Ban giám luật và 10 điều phi pháp
Ngài Revata bầu ban giám luật 8 vị: Sabbakāmī, Sāḷha, Khujjasobhita, Vāsabhagāmika (đại diện chư Tăng phương Đông) và Revata, Sāṇasambhūta, Yasa, Sumana (phương Tây). Ngài Vāsabhagāmika và Sumana là đệ tử Ngài Anuruddha; sáu vị còn lại là đệ tử Ngài Ānanda — hai vị chủ đạo trong kỳ kết tập thứ nhất. Ngài Revata hỏi từng điều, Ngài Sabbakāmī đáp:
| # | Điều phi pháp (Pāḷi) | Chủ trương sai | Ngài Sabbakāmī đáp |
|---|---|---|---|
| 1 | siṅgiloṇakappa | Giữ muối trong sừng để dùng dần | Giữ muối riêng để dùng là phạm ưng đối trị |
| 2 | dvaṅgulakappa | Ăn khi bóng nắng đã quá ngọ hai lóng tay | Ăn sái giờ là phạm, dù mặt trời chênh bao nhiêu |
| 3 | gāmantarakappa | Ăn xong còn vào làng khác ăn thêm | Sau bữa chính còn dùng thêm là phạm ưng đối trị |
| 4 | āvāsakappa | Trong cùng một sīmā chia nhóm làm lễ riêng | Trong một sīmā không được chia nhiều nhóm làm lễ |
| 5 | anumatikappa | Làm Tăng sự trước, xin đồng ý của vị vắng mặt sau | Tăng sự phải đủ mặt cùng hành, không làm xen kẽ |
| 6 | āciṇṇakappa | Làm theo thói quen của thầy tế độ, giáo thọ | Phải y cứ Kinh – Luật – Luận làm tiêu chuẩn |
| 7 | amathitakappa | Dùng sữa (chưa thành bơ) sau giờ ngọ | Không bệnh mà dùng sau ngọ là phạm pācittiya |
| 8 | jalogipāna | Uống rượu chưa lên men | Tuyệt đối không dùng rượu ở bất cứ nồng độ nào |
| 9 | adasakaṃ nisīdanaṃ | Dùng tọa cụ không có viền | Dùng tọa cụ không viền là phạm |
| 10 | jātarūparajata | Nhận và cất giữ vàng bạc | Phạm ưng xả đối trị; phải xả bỏ rồi sám hối |
Tên Pāḷi các điều theo Luật tạng, Tiểu phẩm (Cullavagga) XII; cột “Ngài Sabbakāmī đáp” theo giáo trình.
Mỗi câu đáp đều được chư Tăng xác nhận là đúng quan điểm của Đức Phật; 10 điều bị tuyên bố là phi pháp. Sau đó 700 vị Thánh Tăng kết tập Phật ngôn theo phương pháp như kỳ thứ nhất, kéo dài 8 tháng. Đây cũng là lúc Tăng đoàn chia thành Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ — xem Bài 1 · Phần 2.
Kỳ kết tập thứ ba — Pāṭaliputta
Nguyên nhân
Theo Mahāvaṃsa, thời vua Asoka Phật giáo được xem như quốc giáo; chư Tăng được ưu đãi nên nhiều tu sĩ ngoại đạo thừa lúc xuất gia. Tăng đoàn lớn mà thiếu chặt chẽ, nội bộ bất hòa, giới luật lỏng lẻo — có nơi bảy năm chư Tăng không cùng làm lễ Bố-tát (uposatha). Vua sai một đại thần đến nhắc; chư Tăng không vâng lệnh, đại thần nổi giận sát hại nhiều vị, chỉ dừng tay khi Ngài Moggaliputta Tissa đứng ra ngăn.
Vua Asoka lo sợ đã tạo trọng nghiệp. Hỏi nhiều vị cao tăng không thỏa mãn, vua tìm đến Ngài Moggaliputta Tissa. Ngài giải thích: nếu vua không cố ý ra lệnh thì không chịu quả ác, vì Đức Phật dạy nghiệp chính là sự cố ý:
Thanh lọc Tăng đoàn
Ngoại đạo trà trộn có ý lập một bộ phái mới với giới luật và tri kiến khác hẳn tinh thần đạo Phật. Chư Thánh Tăng cùng vua Asoka thanh lọc Tăng già: ai không phải tu sĩ Phật giáo thật sự thì bị trục xuất, được cấp quần áo trở về đời thường. Theo Mahāvaṃsa và Samantapāsādikā, khoảng 60.000 tu sĩ giả danh bị trục xuất. Sau đó Ngài Moggaliputta Tissa đề nghị vua yểm trợ chư Tăng kết tập Phật ngôn.
Theo truyền thống, Ngài vốn là một vị Phạm thiên được hai Trưởng lão Siggava và Caṇḍavajji thỉnh xuống cõi người để chấn hưng Phật giáo; 7 tuổi xuất gia Sa-di, 20 tuổi thọ Cụ túc giới, sớm am tường Tam tạng và chứng A-la-hán. Vua Asoka phái nhiều đoàn thỉnh Ngài từ núi Ahogaṅgā về.
Phương pháp như hai kỳ trước, nhưng Ngài chủ tọa nêu các quan điểm sai lầm của các bộ phái (giáo trình ghi khoảng 300 vấn đề), dựa vào Theravāda để bác bỏ, rồi kết tập vào bộ Kathāvatthu (Luận sự) của Tạng Vi Diệu Pháp.
Bằng chứng từ bia ký của chính vua Asoka
Câu chuyện kỳ kết tập thứ ba đến từ biên niên sử Tích Lan, viết sau đó nhiều thế kỷ. Nhưng vua Asoka còn để lại bia ký khắc đá ngay trong đời mình — một nguồn độc lập để đối chiếu:
“Vị Tỳ-khưu hay Tỳ-khưu-ni nào chia rẽ Tăng đoàn thì phải bị buộc mặc y phục trắng và ở nơi không phải trú xứ [của Tăng].” (bản dịch E. Hultzsch, 1925 · dịch nghĩa)
Vua xứ Magadha bày tỏ lòng tôn kính Phật, Pháp, Tăng: “Bạch chư Đại đức, những gì Đức Thế Tôn đã nói, tất cả đều là lời khéo nói”, rồi nêu tên bảy bài pháp, mong chư Tăng, Ni và cư sĩ nam nữ “thường nghe và suy ngẫm”.
Bảy bài pháp trên bia Bairat: Vinaya-samukase, Aliya-vasāṇi, Anāgata-bhayāni, Muni-gāthā, Moneya-sūte, Upatisa-pasine, và Lāghulovāda “do Đức Thế Tôn nói về việc nói dối”. Học giả đồng nhất phần lớn với những bài kinh còn trong Tam tạng Pāḷi — chẳng hạn bài cuối với kinh Giáo giới Rāhula ở rừng Ambalaṭṭhikā (MN 61), dạy không nói dối (học giả).
Bia ký không nhắc đến kỳ kết tập hay Ngài Moggaliputta Tissa. Nhưng bia xác nhận vua Asoka quan tâm đến sự hòa hợp của Tăng đoàn và có biện pháp với người phá Tăng — mặc y phục trắng. Điều này khớp lạ lùng với chú giải Samantapāsādikā và Mahāvaṃsa (V.270): những người bị trục xuất được vua cấp y phục trắng (E. Hultzsch đã chỉ ra sự trùng khớp này). Hai nguồn độc lập cùng chỉ một hướng — đó là cách nhà sử học kiểm chứng (xem Bài mở đầu · Phần 4).
Trong hai kỳ đầu, Tam tạng chỉ được ghi nhớ và truyền khẩu. Có giả thuyết cho rằng từ kỳ này Tam tạng bắt đầu được ghi bằng văn tự, nhưng chưa được đa số các nhà Phật học chấp nhận. Ngay sau kỳ kết tập, chín phái đoàn được gửi đi hoằng pháp — xem Bài 1 · Phần 7 và Chương 2 · Bài 2 · Phần 7.
Kỳ kết tập thứ tư — Tích Lan
Phái đoàn của vua Asoka và Ngài Moggaliputta Tissa cử Ngài Mahinda đến Tích Lan dưới triều vua Devānampiyatissa. Được vua hết lòng ủng hộ, từ hoàng gia đến thường dân đều quy y.
Vua xây đại tự cho chư Tăng cư ngụ hoằng pháp và khuyến khích mọi người xuất gia.
Theo thỉnh cầu của vua Tích Lan, công chúa con vua Asoka — Tỳ-khưu-ni Saṅghamittā — dẫn đoàn ni chúng sang; nhiều phụ nữ xuất gia Tỳ-khưu-ni.
Vua Asoka cho chiết nhánh Bồ-đề ở Bodhgayā, gửi Bà Saṅghamittā mang tặng vua Tích Lan.
Ngài Mahinda đến Tích Lan năm 32 tuổi, mang theo cả Tam tạng lẫn Chú giải (Aṭṭhakathā); Ngài không chỉ truyền đạo mà còn phát triển văn hóa, nghệ thuật kiến trúc chùa tháp. Kỳ kết tập y cứ Tam tạng của kỳ thứ ba, trùng tuyên lời Phật dạy; sau đó chư Thánh Tăng soạn thêm chú giải bằng tiếng Tích Lan. Về sau, thế kỷ V – VI sau CN, Ngài Buddhaghosa sang Tích Lan dịch các chú giải này sang Pāḷi.
Kỳ chép kinh trên lá buông
Dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇī, Ngài Mahārakkhita chủ tọa một kỳ kết tập với 500 vị Tỳ-khưu: đọc lại Tam tạng của Trưởng lão bộ, hiệu đính chú thích, sắp xếp thứ tự kinh điển, và viết Tam tạng trên lá buông bằng tiếng Pāḷi, chú giải bằng văn Tích Lan. Theo Đảo sử, kỳ do Ngài Mahinda chủ tọa vẫn còn “khẩu truyền tâm thọ”; đến kỳ thời vua Vaṭṭagāmaṇī kinh điển mới được viết trên lá buông.
HT. W. Rahula (History of Buddhism in Ceylon) và một số học giả cho rằng kỳ do Ngài Mahinda chủ tọa — thậm chí kỳ thứ ba ở Ấn Độ — đã viết Tam tạng và chú giải thành văn, vì thời vua Asoka đã có chữ viết, như các sắc lệnh và bia ký của vua còn lại. Truyền thống Miến Điện tính kỳ chép kinh thời vua Vaṭṭagāmaṇī là kỳ kết tập thứ tư.
Kỳ kết tập thứ năm — Mandalay
Năm PL 2404, vua Mindon cho xây một tượng Phật đứng lớn trên đỉnh núi Mandalay, ngón tay chỉ xuống kinh thành, bên cạnh là tượng Ngài Ānanda quỳ chắp tay — theo truyền thuyết của người Miến, xưa Đức Phật cùng Ngài Ānanda từng đến núi này và tiên tri nơi đây sẽ thành một thành phố hưng thịnh. Vua và chư Tăng muốn thống nhất kinh điển và bảo quản lâu dài, nên kỳ kết tập này ra đời.
Tam tạng khắc trên đá cẩm thạch
Sau kỳ kết tập, toàn bộ Tam tạng được khắc lên 729 phiến đá cẩm thạch — mỗi phiến cao hơn 1,5 m, rộng gần 1 m, khắc kín cả hai mặt. Phần chú giải khắc trên 1.774 phiến khác. Tất cả được tôn thờ tại chùa tháp Mahālokamārajina (Kuthodaw) và tháp Candamunī (Sandamuni). Có thể nói đây là công trình tiến bộ nhất của Trưởng lão bộ thời ấy.
101 phiến
520 phiến
108 phiến
Số phiến từng tạng theo giáo trình; cộng lại là 729. Một số tài liệu khác về chùa Kuthodaw chia 111 – 410 – 208 phiến, tổng vẫn là 729.
Kỳ kết tập thứ sáu — Rangoon
Khoảng 83 năm sau kỳ thứ năm, đại hội lại được tổ chức tại Miến Điện, nơi Phật giáo được nhà nước quan tâm từ buổi đầu — có lẽ nhờ ảnh hưởng đạo đức của hai vị A-la-hán trong phái đoàn thứ tám của vua Asoka.
Đoàn kết Phật giáo đồ.
Chấn hưng Phật giáo Trưởng lão bộ.
Đề cao địa vị độc lập của Miến Điện.
Đại hội theo hình thức kỳ thứ nhất: Ngài Mahāsi Sayadaw chất vấn về Tam tạng và chú giải, Ngài Vicittasārābhivaṃsa đáp; Ngài chủ tọa — vị làu thông Tam tạng — cùng 2.500 vị Tỳ-khưu lắng nghe, nếu không đồng ý thì lên tiếng. Ngôn ngữ dùng trong đại hội gồm Pāḷi, Miến Điện và Anh ngữ.
Đại hội căn cứ 729 phiến đá Tam tạng và 1.774 phiến chú giải của kỳ thứ năm, đồng thời đem các bản kinh cổ của Tích Lan, Thái Lan, Campuchia và Hội Thánh điển Pāḷi (PTS) ở Luân Đôn ra so sánh, hiệu đính. Sau đó Giáo hội Tăng già Miến Điện in ra 45 cuốn chánh tạng và 92 cuốn chú giải.
Việt Nam tham dự. Đại hội mời đại diện tám quốc gia Phật giáo Nam truyền, trong đó có phái đoàn Việt Nam do HT. Bửu Chơn, Tăng thống Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam, làm trưởng đoàn. Lịch sử Phật giáo Nam tông Việt Nam sẽ học ở Chương 7.
Bảng tổng hợp sáu kỳ kết tập
| Kỳ | Niên đại | Địa điểm | Chủ tọa | Bảo trợ | Số vị · thời gian | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I | 3 tháng sau Phật nhập diệt | Động Sattapaṇṇi, Rājagaha | Mahākassapa | Vua Ajātasattu | 500 · 7 tháng | Upāli đáp Luật, Ānanda đáp Kinh; không thêm, không bớt |
| II | 100 năm sau | Vālukārāma, Vesālī | Revata | Vua Kālāsoka | 700 · 8 tháng | Bác bỏ 10 điều phi pháp; Tăng đoàn phân hai |
| III | Thời vua Asoka | Asokārāma, Pāṭaliputta | Moggaliputta Tissa | Vua Asoka | 1.000 · 9 tháng | Thanh lọc Tăng; Kathāvatthu; 9 phái đoàn |
| IV | PL 313 (232 TCN) | Thūpārāma, Anurādhapura | Mahinda | Vua Devānampiyatissa | 68.000 · 9 tháng | Phật pháp bám rễ ở Tích Lan; thời vua Vaṭṭagāmaṇī chép lá buông |
| V | 1871 | Mandalay | Jāgarābhivaṃsa và các Ngài | Vua Mindon | 2.400 · 5 tháng | 729 phiến đá Tam tạng, 1.774 phiến chú giải |
| VI | 1954 – 1956 | Đại Thạch Động, Rangoon | Nyaungyan Sayadaw | Thủ tướng U Nu | 2.500 · 2 năm | Đối chiếu nhiều bản; in 45 + 92 cuốn; Việt Nam tham dự |
Mỗi nước đếm một khác. Sáu kỳ trong bài là cách đếm theo giáo trình — cũng là cách Miến Điện gọi kỳ Mandalay là “thứ năm”, kỳ Rangoon là “thứ sáu”. Truyền thống Thái Lan đếm riêng: ngoài các kỳ ở Ấn Độ và Tích Lan, còn tính kỳ kết tập ở Chiang Mai thời vua Tilokarāja xứ Lanna (khoảng 1477, chùa Chet Yot) và kỳ ở Bangkok thời vua Rama I (1788 – 1789); vì vậy số thứ tự của từng kỳ khác nhau tùy tài liệu (học giả). Khi đọc “kỳ kết tập thứ…”, hãy hỏi: theo cách đếm của ai?
Hành trình của lời Phật dạy
Ba kỳ đầu ở Ấn Độ chủ yếu giải quyết khủng hoảng trong Tăng đoàn — sự buông lung sau khi Đức Phật nhập diệt, 10 điều phi pháp, ngoại đạo trà trộn. Ba kỳ sau gắn với việc bảo tồn văn bản: đưa Pháp vào đất mới, chép thành văn, khắc đá, đối chiếu và in ấn. Mục tiêu chung vẫn là lời dạy cuối cùng của Đức Phật: Pháp và Luật là Đạo Sư.
Dòng thời gian sáu kỳ kết tập
500 vị · Mahākassapa · Upāli và Ānanda.
700 vị · Revata · 10 điều phi pháp.
1.000 vị · Moggaliputta Tissa · Kathāvatthu.
68.000 vị · Mahinda; sau đó chép lá buông thời vua Vaṭṭagāmaṇī.
2.400 vị · vua Mindon · 729 phiến đá.
2.500 vị · Phật lịch 2500 · Việt Nam tham dự.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Vì sao chư Tăng tổ chức kỳ kết tập thứ nhất? Trình bày niên đại, địa điểm, chủ tọa, bảo trợ.
Một tuần sau khi Đức Phật nhập diệt, Tỳ-khưu Subhadda nói lời bất kính, muốn sống không còn bị giới luật ràng buộc; Ngài Mahākassapa lo phi Pháp, phi Luật sẽ thịnh. Ba tháng sau, tại thạch động Sattapaṇṇi, núi Vebhāra, thành Rājagaha; Ngài Mahākassapa chủ tọa; vua Ajātasattu bảo trợ; 500 vị A-la-hán, 7 tháng.
2Phương pháp kết tập của kỳ thứ nhất diễn ra thế nào?
Ngài Mahākassapa hỏi, Ngài Upāli đáp về Luật (nguyên nhân chế giới, ai phạm, điều phụ chế, thế nào là phạm), Ngài Ānanda đáp về Kinh (nhân duyên, địa điểm, đối tượng, nội dung), bắt đầu bằng Kinh Phạm Võng. Mỗi câu đáp chư Tăng cùng tụng lại và xác nhận. Luật chia 5 phần, Kinh chia 5 Nikāya.
3Kể nguyên nhân và kết quả của kỳ kết tập thứ hai.
Nhóm Vajjiputta ở Vesālī thực hành 10 điều phi pháp, nhất là nhận vàng bạc; Ngài Yasa phản đối, bị xử phạt, đi vận động chư Tăng các nơi, thỉnh Ngài Revata chủ tọa. Tại Vālukārāma, vua Kālāsoka bảo trợ; ban giám luật 8 vị xét 10 điều, tuyên bố là phi pháp; 700 vị kết tập trong 8 tháng. Từ đây Tăng đoàn phân thành Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ.
4Kỳ kết tập thứ ba có những điểm gì đặc biệt?
Diễn ra thời vua Asoka tại Asokārāma, Pāṭaliputta; Ngài Moggaliputta Tissa chủ tọa, 1.000 vị, 9 tháng. Trước đó thanh lọc Tăng đoàn, trục xuất khoảng 60.000 người giả danh. Ngài nêu và bác bỏ các tà kiến của bộ phái, kết tập thành bộ Kathāvatthu. Sau đó gửi 9 phái đoàn đi hoằng pháp.
5Phân biệt kỳ kết tập do Ngài Mahinda chủ tọa và kỳ chép kinh thời vua Vaṭṭagāmaṇī.
Kỳ Ngài Mahinda: Thūpārāma, Anurādhapura, vua Devānampiyatissa bảo trợ, 68.000 vị — theo Đảo sử vẫn còn khẩu truyền. Kỳ thời vua Vaṭṭagāmaṇī: Ngài Mahārakkhita chủ tọa, 500 vị, viết Tam tạng trên lá buông bằng Pāḷi, chú giải bằng văn Tích Lan; truyền thống Miến Điện tính kỳ này là kỳ thứ tư.
6Kỳ thứ năm và thứ sáu đóng góp gì cho việc bảo tồn Tam tạng?
Kỳ V (Mandalay 1871, vua Mindon): khắc Tam tạng trên 729 phiến đá cẩm thạch, chú giải trên 1.774 phiến. Kỳ VI (Rangoon 1954 – 1956): lấy các phiến đá làm căn cứ, đối chiếu bản Tích Lan, Thái, Campuchia, PTS; in 45 cuốn chánh tạng và 92 cuốn chú giải; tám nước tham dự, trong đó có Việt Nam do HT. Bửu Chơn dẫn đoàn.
Tài liệu tham khảo
- Tiến sĩ, Tỳ kheo Thiện Minh, Giáo trình Lược sử Phật giáo Nam tông Việt Nam, Học viện Phật giáo Việt Nam tại TP. HCM, NXB Hồng Đức — Chương 1, Bài 2.
- Kinh điển (HT. Thích Minh Châu dịch, SuttaCentral): Kinh Đại Bát-niết-bàn (DN 16), Kinh Các Uế Nhiễm (AN 4.50), Kinh Thể Nhập (AN 6.63).
- Luật tạng, Tiểu phẩm (Cullavagga) XI – XII: kỳ kết tập thứ nhất và thứ hai.
- Mahāvaṃsa (Đại sử), Dīpavaṃsa (Đảo sử), Samantapāsādikā.
- E. Hultzsch, Inscriptions of Asoka (Corpus Inscriptionum Indicarum, vol. I), Oxford, 1925 — bản quét trên archive.org: chỉ dụ chống chia rẽ Tăng (Sārnāth, Sāñcī, Kosambī) và bia Calcutta – Bairat, đối chiếu trực tiếp; ghi chú của Hultzsch về “y phục trắng” trong Samantapāsādikā, Dīpavaṃsa VII.53, Mahāvaṃsa V.270.
- Về các kỳ kết tập theo cách đếm của Thái Lan (Chiang Mai thời vua Tilokarāja; Bangkok thời vua Rama I) — theo các nghiên cứu tổng hợp, như bài “Sự đổi nghĩa của kỳ kết tập thứ 8 thời Rattanakosin” (Fine Arts Journal, ThaiJO); nên đối chiếu Jinakālamālī và Saṅgītiyavaṃsa.
- W. Rahula, History of Buddhism in Ceylon; 2500 Years of Buddhism.
Hiệu đính so với giáo trình: vị vua bảo trợ kỳ II là Kālāsoka (giáo trình ghi “Kākāsoka”); Yasa và Kākaṇḍakaputta là một người (Ngài Yasa, con của Kākaṇḍaka), nên ban giám luật phía Tây là Revata, Sāṇasambhūta, Yasa, Sumana; vị Trưởng lão độ Ngài Moggaliputta Tissa xuất gia là Siggava (giáo trình có chỗ ghi “Giggava”); số phiến đá Tam tạng ở Mandalay 101 + 520 + 108 = 729 (giáo trình có chỗ ghi tổng 727); “Pong Yi” (pongyi) là tiếng Miến chỉ vị Tăng, các Ngài chủ trì kỳ V là Jāgarābhivaṃsa, Narindābhidhaja, Sumaṅgalasāmi; theo sử học phổ biến, kỳ Kasmīra do vua Kaniṣka bảo trợ và gắn với phái Nhất thiết hữu bộ (Sarvāstivāda), không phải “vua Vasumitra” hay Đại chúng bộ; trụ đá Asoka ở Lumbinī được A. Führer tìm thấy năm 1896 (giáo trình ghi 1897).

