Đông Nam Á qua mắt Ngài Nghĩa Tịnh
Nhân chứng quý nhất về Phật giáo Đông Nam Á thời cổ là Ngài Nghĩa Tịnh (義淨, 635 – 713). Năm 671, Ngài theo thuyền buôn từ Quảng Châu xuống Śrīvijaya rồi sang Ấn Độ; trên đường về lại ở Śrīvijaya nhiều năm và viết Nam Hải ký quy nội pháp truyện (南海寄歸內法傳 — “Truyện về nội pháp gửi về từ biển Nam”).
Ngài kể các nước dọc bờ biển phía nam: Thất-lợi-sát-đát-la (Śrīkṣetra, người Pyu), Lang-ca-thú (Laṅkāsu), Đỗ-hòa-bát-để (Dvāravatī, người Môn), và tận phía đông là Lâm Ấp (Champa). “Dân các nước này đều rất tôn kính Tam Bảo. Nhiều người giữ giới nghiêm và thực hành hạnh đầu-đà khất thực — đó là phong tục ở những xứ ấy.” (bản Takakusu, tr. 9 – 10)
Mỗi nơi một bộ phái
Ngài Nghĩa Tịnh ghi rõ từng nơi theo bộ phái nào — một bức tranh nhiều dòng song song, khác hẳn Đông Nam Á lục địa ngày nay chỉ còn Theravāda:
| Nơi | Bộ phái theo Nghĩa Tịnh |
|---|---|
| Tích Lan (Sư Tử quốc) | “Tất cả đều theo Thánh Thượng tọa bộ (Āryasthavira), bác bỏ Đại chúng bộ” — tức dòng Theravāda |
| Hơn mười nước hải đảo phương Nam | “Hầu như chỉ có Căn bản Thuyết nhất thiết hữu bộ (Mūlasarvāstivāda)”, đôi khi có Chánh lượng bộ; phần lớn theo “Tiểu thừa”, trừ Malayu (Śrīvijaya) có ít người theo Đại thừa |
| Champa (Lâm Ấp) | Phần nhiều theo Thánh Chánh lượng bộ (Āryasammitīya), cũng có ít người theo Nhất thiết hữu bộ |
“Tiểu thừa” là thuật ngữ của chính Ngài Nghĩa Tịnh để chỉ các bộ phái thời ấy, không mang nghĩa chê bai. Điều đáng chú ý: thế kỷ VII, các vùng ven biển và hải đảo theo những bộ phái dùng kinh điển Sanskrit; còn dòng Pāḷi của Tích Lan có mặt chắc chắn ở người Pyu và người Môn (Phần 2, 3). Bức tranh thay đổi lớn từ thế kỷ XI (xem Chương 3 · Bài 2 · Phần 7).
Người Pyu — Śrī Kṣetra
Người Pyu lập nhiều thành quách dọc sông Irrawaddy (Myanmar ngày nay) trong khoảng một nghìn năm đầu Công nguyên. Thành lớn nhất là Śrī Kṣetra (gần Pyay), nơi tìm thấy những bản kinh Pāḷi cổ nhất còn lại trên thế giới.
Trong một phòng chứa xá-lợi ở Śrī Kṣetra (gò Khin Ba), người ta tìm thấy một bản kinh gồm 20 lá vàng đóng như một quyển lá buông, chép tám đoạn trích Tam tạng Pāḷi. Theo nghiên cứu chữ viết của J. Stargardt (The Oldest Known Pali Texts, Tạp chí Hội Thánh điển Pāḷi, 1995), bản kinh có niên đại giữa thế kỷ V – giữa thế kỷ VI — sớm hơn mọi bản chép tay Pāḷi khác còn lại.
Hồ sơ Di sản thế giới Các thành cổ Pyu (2014) viết: các thành cổ Pyu là “bằng chứng sớm nhất về việc Phật giáo du nhập Đông Nam Á, gần hai nghìn năm trước”; đây là những đô thị đầu tiên, lớn nhất và tồn tại lâu nhất của khu vực cho đến thế kỷ IX, và đã đóng vai trò khởi đầu trong việc truyền các truyền thống văn học, kiến trúc, nghi lễ của Phật giáo gốc Pāḷi sang các dân tộc khác trong vùng.
Sử Trung Hoa tả nước Phiêu (驃國)
Tân Đường thư ghi người Phiêu ác sát (惡殺) — không ưa giết hại; mặc vải bông trắng, vì “dùng tơ tằm là làm hại sinh mạng nên không dám mặc”.
Niên hiệu Trinh Nguyên (đời Đường Đức Tông), vua Phiêu sai em là Thư-nan-đà (舒難陀) đem đoàn nhạc sang dâng. Một khúc nhạc được giải thích là “Phật dạy dân như vị ngọt của mía, ai cũng ưa thích” (謂佛教民如蔗之甘).
Tục cho trẻ em vào chùa học rồi hoàn tục ở người Pyu chính là tiền thân của nếp “gửi con vào chùa”, “tu gieo duyên” còn rất phổ biến ở Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia ngày nay (xem Bài 2 · Phần 8). Thế kỷ IX, các thành Pyu suy tàn; người Miến ở Pagan kế thừa vùng đất này.
Người Môn — Dvāravatī và Rāmañña
Người Môn sống ở hai vùng: đồng bằng sông Chao Phraya (miền Trung Thái Lan) — nơi có nền văn hóa Dvāravatī — và vùng Hạ Miến (Rāmaññadesa, quanh Thaton, Pegu). Đây là những vùng thường được đồng nhất với Suvaṇṇabhūmi (Chương 2 · Bài 2 · Phần 8).
Ở Nakhon Pathom và nhiều thành cổ miền Trung Thái Lan, người ta tìm được những đồng tiền bạc khắc chữ Sanskrit śrīdvāravatīśvarapuṇya — “công đức của đức vua xứ Śrī Dvāravatī”. Kiểu chữ thuộc khoảng thế kỷ VII (P. Boeles, Tạp chí Hội Xiêm, 1964). Nhờ những đồng tiền này, giới nghiên cứu mới xác nhận chắc chắn có một vương quốc mang tên Dvāravatī — trùng với “Đỗ-hòa-bát-để” mà Ngài Nghĩa Tịnh nhắc đến.
Biểu tượng nổi bật của nghệ thuật Dvāravatī là những bánh xe Pháp bằng đá, thường đi cùng hình con nai — gợi bài pháp đầu tiên ở Vườn Nai (học giả).
Bia Kalyāṇī ghi năm 1057 vua Anuruddha đưa chư Tăng cùng Tam tạng từ Rāmaññadesa về Pagan — dòng Pāḷi của người Môn trở thành nền móng Phật giáo Miến Điện (Chương 3 · Bài 2 · Phần 5).
Người Môn là “cầu nối” của Theravāda ở lục địa: họ giữ dòng Pāḷi từ sớm, rồi truyền cho người Miến (Pagan, thế kỷ XI) và người Thái (từ thế kỷ XIII). Ngày nay người Môn vẫn sống ở Myanmar và Thái Lan, giữ nhiều chùa và truyền thống riêng.
Phù Nam
Phù Nam (扶南) là vương quốc lớn ở vùng hạ lưu sông Mekong — Nam Bộ Việt Nam và miền Nam Campuchia ngày nay — khoảng thế kỷ I – VI, với thương cảng Óc Eo nổi tiếng. Phù Nam theo cả Ấn giáo lẫn Phật giáo.
Lương thư (quyển 54) kể vua Kiều-trần-như (Kauṇḍinya) vốn là một Bà-la-môn từ Thiên Trúc, lên ngôi rồi “đổi chế độ, dùng phép Thiên Trúc”; dân Phù Nam “thờ thiên thần, đúc tượng bằng đồng, loại hai mặt bốn tay, bốn mặt tám tay” — tức các thần Ấn giáo. Bên cạnh đó, triều đình nhiều lần gửi sang Trung Hoa những phẩm vật Phật giáo:
Vua Kiều-trần-như Xà-da-bạt-ma (Kauṇḍinya Jayavarman) “sai sứ dâng tượng Phật bằng san hô” (天監二年,跋摩復遣使送珊瑚佛像).
Vua Lưu-đà-bạt-ma (Rudravarman) “sai sứ dâng tượng thụy tướng bằng gỗ chiên-đàn Thiên Trúc và lá cây đa-la” (天竺旃檀瑞像、婆羅樹葉).
Sứ Phù Nam tâu nước mình có tóc Phật dài một trượng hai thước; vua Lương sai sa-môn Thích Vân Bảo theo sứ sang rước.
Tăng-già-bà-la (僧伽婆羅, Saṅghapāla, 460 – 524) và Mạn-đà-la-tiên (曼陀羅仙, Mandrasena, đến năm 503) — đều “người nước Phù Nam” — dịch kinh Sanskrit sang chữ Hán dưới triều Lương Vũ Đế. Tiểu sử Ngài Tăng-già-bà-la mở đầu phần “Dịch kinh” của Tục Cao tăng truyện (quyển 1).
“Xưa kia dân phần nhiều thờ trời; về sau Phật pháp hưng thịnh, nhưng nay một vị vua ác đã trục xuất, diệt sạch, không còn Tăng chúng, ngoại đạo sống xen lẫn” (Nam Hải ký quy, bản Takakusu tr. 12).
Trong các bộ Ngài Tăng-già-bà-la dịch có Giải Thoát Đạo Luận (解脫道論, Vimuttimagga, Đại Chánh tạng số 1648). Đầu sách ghi: 優波底沙造 梁扶南三藏僧伽婆羅譯“Upatissa soạn; Tam tạng người Phù Nam là Tăng-già-bà-la, đời Lương, dịch.”
Bản Pāḷi gốc của Vimuttimagga đã mất; nội dung — giới, định, tuệ và các đề mục thiền — rất gần Thanh Tịnh Đạo của Ngài Buddhaghosa (Chương 3 · Bài 1 · Phần 8), và thường được xem là sách của truyền thống Tích Lan. Như vậy, ngay đầu thế kỷ VI, một bộ luận thiền gốc Tích Lan đã qua tay một vị Tăng Phù Nam mà đến Trung Hoa — bằng chứng sống động cho con đường biển Tích Lan – Đông Nam Á – Trung Hoa.
Năm 607 (Đại Nghiệp thứ 3), Tùy Dạng Đế sai Thường Tuấn (常駿) đi sứ Xích Thổ; sử tả cổng thành vẽ hình tiên nhân, Bồ-tát. Vị trí Xích Thổ còn tranh luận, thường được đặt ở bán đảo Mã Lai (học giả).
Vùng đất Phù Nam xưa nay là Nam Bộ Việt Nam: di chỉ Óc Eo (An Giang), Gò Tháp (Đồng Tháp) có nhiều tượng Phật, tượng thần Ấn giáo. Đây là một trong những dấu tích Phật giáo sớm nhất trên đất Việt — sẽ học kỹ ở Chương 7.
Chân Lạp và Angkor
Người Khmer — sử Trung Hoa gọi là Chân Lạp (真臘) hay Cát-miệt (吉蔑) — vốn là thuộc quốc của Phù Nam, rồi thay thế Phù Nam, và từ thế kỷ IX dựng nên đế quốc Angkor hùng mạnh — theo hồ sơ UNESCO, đế quốc Khmer thế kỷ IX – XIV bao trùm phần lớn Đông Nam Á lục địa.
Tùy thư (soạn đầu thế kỷ VII) ghi chép sớm hơn Tân Đường thư (thế kỷ XI). “Đạo sĩ” ở đây nhiều khả năng là các tu sĩ Bà-la-môn — người Trung Hoa mượn chữ quen thuộc của mình để gọi. Hai bộ sử cùng cho thấy Phật giáo và Ấn giáo song hành ở đất Khmer.
Phần lớn các vua Angkor thờ thần Śiva hoặc Viṣṇu; đền Angkor Wat (thế kỷ XII) ban đầu dâng thần Viṣṇu (học giả).
Vua Jayavarman VII (trị vì khoảng 1181 – 1218) theo Phật giáo Đại thừa, dựng đền Bayon với những gương mặt Bồ-tát Quán Thế Âm (học giả).
Chỉ khoảng một thế kỷ sau Jayavarman VII, khi sứ Trung Hoa Chu Đạt Quan đến Angkor (1296 – 97), ông đã thấy khắp nơi là Tăng sĩ áo vàng, để trần vai phải — dấu hiệu Theravāda đã thắng thế. Sự chuyển đổi ấy và Campuchia ngày nay: Bài 2 · Phần 4.
Champa
Vương quốc Champa của người Chăm — sử Trung Hoa gọi là Lâm Ấp (林邑), sau là Chiêm Thành — trải dọc miền Trung Việt Nam ngày nay từ khoảng thế kỷ II đến thế kỷ XVII.
“Ở nước này (Lâm Ấp), Phật tử phần nhiều theo Thánh Chánh lượng bộ (Āryasammitīya), cũng có ít người theo Nhất thiết hữu bộ” (Nam Hải ký quy, bản Takakusu tr. 12).
Các đền tháp Mỹ Sơn (thế kỷ IV – XIII) thờ Krishna, Viṣṇu, “nhưng trên hết là Śiva”. Phật giáo Đại thừa thâm nhập văn hóa Chăm có lẽ từ thế kỷ IV và đứng vững ở miền bắc vương quốc, nhưng Ấn giáo phái Śiva vẫn là quốc giáo.
Năm 875, vua Indravarman II dựng một đại tu viện Phật giáo Đại thừa ở Đồng Dương (Quảng Nam), thờ Bồ-tát Quán Thế Âm — theo bia Đồng Dương (học giả).
Phật giáo Champa thuộc các bộ phái và Đại thừa, không phải dòng Pāḷi. Về sau, phần lớn người Chăm theo Bà-la-môn giáo hoặc Hồi giáo. Champa là một phần quan trọng của lịch sử Phật giáo trên đất Việt — xem Chương 7.
Śrīvijaya — trung tâm Phật học hải đảo
Śrīvijaya — sử Trung Hoa gọi là Thất-lợi-Phật-thệ (室利佛逝) — là đế quốc biển có trung tâm ở Sumatra, kiểm soát eo biển Malacca từ thế kỷ VII. Tân Đường thư ghi nước này “có mười bốn thành”, nhiều lần sai sứ sang triều Đường trong khoảng 670 – 741.
Chính Ngài Nghĩa Tịnh dừng ở Śrīvijaya học ngữ pháp Sanskrit trước khi sang Ấn Độ, rồi khi về lại ở đó nhiều năm chép, dịch kinh.
Chủ yếu Căn bản Thuyết nhất thiết hữu bộ; có ít người theo Đại thừa (Nghĩa Tịnh).
Năm 1025, hạm đội Chola tấn công Śrīvijaya — cùng đế quốc vừa chiếm Tích Lan (Chương 3 · Bài 2 · Phần 2).
Bia bằng tiếng Mã Lai cổ: vua Śrī Jayanāśa lập một khu vườn “vì lợi ích của mọi chúng sinh”, kèm lời nguyện có các thuật ngữ Phật giáo như ratnatraya (Tam bảo), praṇidhāna (thệ nguyện), vajraśarīra (thân kim cương) — dấu vết Đại thừa (G. Coedès, 1930 · học giả).
Vua Devapāla xứ Bengal chuẩn lời thỉnh cầu của Bālaputradeva, vua Suvarṇadvīpa (Sumatra – Java), cấp năm ngôi làng để nuôi một tu viện do Bālaputra dựng ngay tại Nālandā (H. Shastri, Epigraphia Indica XVII · học giả).
Śrīvijaya không chỉ là trạm dừng chân: vua hải đảo còn dựng chùa ở chính Nālandā. Phật giáo hải đảo gắn chặt với Phật giáo Ấn Độ thời Pāla — và khi Phật giáo Ấn Độ suy tàn (Chương 1 · Bài 3 · Phần 4), sợi dây ấy cũng đứt.
Java — Borobudur, và bức tranh chung
Trên đảo Java — Nghĩa Tịnh gọi là Ha-lăng (訶陵), xếp trong nhóm các nước hải đảo theo Nhất thiết hữu bộ — triều Śailendra dựng nên Borobudur, công trình Phật giáo lớn nhất Đông Nam Á.
Hồ sơ Di sản thế giới Quần thể đền Borobudur: xây vào thế kỷ VIII – IX dưới triều Syailendra (Śailendra), quanh một ngọn đồi, gồm ba phần — nền hình tháp với năm tầng sân vuông đồng tâm, ba tầng nền tròn, trên đỉnh là bảo tháp lớn. Tường và lan can phủ phù điêu trên khoảng 2.520 m²; quanh các nền tròn có 72 bảo tháp nhỏ có lỗ, mỗi tháp chứa một tượng Phật. Phần nền, các sân vuông và các nền tròn tượng trưng cho Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới.
Borobudur thuộc Phật giáo Đại thừa. Từ khoảng thế kỷ XIII – XVI, phần lớn Java, Sumatra và bán đảo Mã Lai chuyển sang Hồi giáo.
Bức tranh chung trước thế kỷ XI
| Vùng | Dòng Phật giáo chính | Nguồn chính |
|---|---|---|
| Người Pyu (Myanmar) | Pāḷi (Theravāda) | Bản kinh lá vàng Śrī Kṣetra; Tân Đường thư |
| Người Môn (Thái Lan, Hạ Miến) | Pāḷi (Theravāda) | Khảo cổ Dvāravatī; bia Kalyāṇī |
| Phù Nam, Chân Lạp – Angkor | Phật giáo (có cả Đại thừa) bên cạnh Ấn giáo | Lương thư; Tân Đường thư; Nghĩa Tịnh |
| Champa | Chánh lượng bộ; Đại thừa (Đồng Dương) | Nghĩa Tịnh; bia Đồng Dương |
| Śrīvijaya, Java | Nhất thiết hữu bộ; Đại thừa, Mật tông | Nghĩa Tịnh; Borobudur |
Dòng thời gian của bài
Những mốc có nguồn ghi chép cụ thể về Phật giáo ở các vương quốc cổ Đông Nam Á, trước khi Theravāda chiếm ưu thế ở lục địa.
Phù Nam dâng tượng Phật san hô (503), tượng chiên-đàn và lá đa-la (519), báo có tóc Phật (539) — Lương thư.
Tăng-già-bà-la và Mạn-đà-la-tiên, hai vị Tăng Phù Nam, dịch kinh ở nước Lương — trong đó có Giải Thoát Đạo Luận (Vimuttimagga).
Bản kinh Pāḷi 20 lá vàng của người Pyu ở Śrī Kṣetra.
Sứ nhà Tùy đến Xích Thổ, nơi “kính Phật, trọng Bà-la-môn” (Tùy thư); Chân Lạp thôn tính Phù Nam (Tân Đường thư).
Đồng tiền bạc “công đức của vua Śrī Dvāravatī” của người Môn.
Ngài Nghĩa Tịnh ở Śrīvijaya và Ấn Độ; ghi lại Phật giáo các nước phương Nam.
Borobudur trên đảo Java, triều Syailendra (UNESCO).
Đoàn nhạc nước Phiêu (Pyu) sang Trường An, đời Đường Đức Tông; năm 875, Phật viện Đồng Dương ở Champa.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Ngài Nghĩa Tịnh là ai, và ghi nhận gì về Phật giáo Đông Nam Á thế kỷ VII?
Tu sĩ Trung Hoa đời Đường (635 – 713), năm 671 – 695 đi qua Śrīvijaya sang Ấn Độ rồi trở về, viết Nam Hải ký quy nội pháp truyện. Ngài kể Śrīkṣetra (Pyu), Laṅkāsu, Dvāravatī (Môn), Champa đều “rất tôn kính Tam Bảo”, nhiều người giữ giới và khất thực; Tích Lan theo Thượng tọa bộ; các nước hải đảo hầu như theo Căn bản Thuyết nhất thiết hữu bộ, Malayu có ít người theo Đại thừa; Champa phần nhiều theo Chánh lượng bộ.
2Những bằng chứng nào cho thấy người Pyu theo Phật giáo dòng Pāḷi?
Khảo cổ: bản kinh 20 lá vàng ở Śrī Kṣetra chép tám đoạn Tam tạng Pāḷi, niên đại giữa thế kỷ V – giữa thế kỷ VI (Stargardt 1995). Sử liệu: Tân Đường thư ghi người Phiêu ưa Phật pháp, có trăm chùa, dân bảy tuổi cạo tóc vào chùa, hai mươi tuổi chưa thông pháp thì hoàn tục, tục ghét sát sinh; đoàn nhạc sang Trường An có khúc nói “Phật dạy dân như vị ngọt của mía”.
3Người Môn có vai trò gì trong lịch sử Theravāda Đông Nam Á?
Người Môn ở Dvāravatī (miền Trung Thái Lan — đồng tiền bạc thế kỷ VII khắc “công đức của vua Śrī Dvāravatī”, bánh xe Pháp bằng đá) và ở Rāmaññadesa (Hạ Miến) giữ dòng Pāḷi từ sớm. Năm 1057, vua Anuruddha đưa chư Tăng và Tam tạng từ Rāmañña về Pagan (bia Kalyāṇī); người Môn trở thành cầu nối truyền Theravāda sang người Miến và người Thái.
4Lương thư và Nghĩa Tịnh cho biết gì về Phật giáo Phù Nam?
Lương thư (quyển 54): Phù Nam theo phép Thiên Trúc, thờ thần Ấn giáo; năm 503 vua Kiều-trần-như Xà-da-bạt-ma dâng tượng Phật san hô; năm 519 vua Lưu-đà-bạt-ma dâng tượng chiên-đàn và lá đa-la; năm 539 báo có tóc Phật, vua Lương sai sa-môn Vân Bảo sang rước. Hai vị Tăng Phù Nam Tăng-già-bà-la và Mạn-đà-la-tiên dịch kinh ở nước Lương. Cuối thế kỷ VII, Nghĩa Tịnh ghi Phật pháp Phù Nam xưa thịnh, nay bị một vua ác diệt sạch.
5Vì sao Śrīvijaya được xem là trung tâm Phật học của hải đảo?
Theo Nghĩa Tịnh: thành Bhoga có hơn một nghìn vị Tăng chuyên học và hành, nghi tắc không khác Trung Ấn; Ngài khuyên Tăng sĩ Trung Hoa nên ở đây một, hai năm học phép tắc trước khi sang Ấn Độ, và chính Ngài học Sanskrit, chép dịch kinh ở đây. Śrīvijaya nằm trên eo biển Malacca — ngã tư của đường biển Ấn Độ – Trung Hoa.
6So sánh bức tranh Phật giáo Đông Nam Á trước và sau thế kỷ XI.
Trước XI: nhiều dòng song song — Pāḷi ở người Pyu, người Môn; các bộ phái (Nhất thiết hữu bộ, Chánh lượng bộ) và Đại thừa, Mật tông ở Phù Nam, Chân Lạp, Champa, Śrīvijaya, Java; Ấn giáo thịnh ở nhiều triều đình. Từ XI – XIV: Pagan tiếp nhận dòng Pāḷi của người Môn, rồi dòng Laṅkāvaṃsa từ Tích Lan lan khắp lục địa — Theravāda thành tôn giáo chung của Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia; hải đảo dần theo Hồi giáo.
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp
- Nghĩa Tịnh, Nam Hải ký quy nội pháp truyện, J. Takakusu dịch: A Record of the Buddhist Religion as Practised in India and the Malay Archipelago (A.D. 671 – 695), Oxford, 1896 — bản quét trên archive.org. Tr. 9 – 12 (các nước phương Nam, bộ phái, Champa, Phù Nam); tr. xxxiv (thành Bhoga, trích Cầu pháp Cao tăng truyện).
- Lương thư (梁書), quyển 54, Chư Di truyện · Phù Nam quốc — nguyên văn trên Wikisource.
- Tân Đường thư (新唐書), quyển 222 hạ, Nam Man truyện · Phiêu quốc, Chân Lạp, Thất-lợi-Phật-thệ — nguyên văn trên Wikisource.
- Tùy thư (隋書), quyển 82, Nam Man truyện · Xích Thổ, Chân Lạp — nguyên văn trên Wikisource.
- Giải Thoát Đạo Luận (解脫道論), Đại Chánh tạng T32 số 1648 — CBETA (dòng ghi tác giả và người dịch).
- Bia ký Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479), Taw Sein Ko dịch, 1892 — mục năm 419 Sakkarāj (1057).
Hồ sơ Di sản thế giới UNESCO đã đối chiếu
- Pyu Ancient Cities (Các thành cổ Pyu, Myanmar).
- Angkor (Campuchia) — xác nhận đế quốc Khmer thế kỷ IX – XIV; trang không nói về Viṣṇu hay Jayavarman VII.
- My Son Sanctuary (Thánh địa Mỹ Sơn, Việt Nam).
- Borobudur Temple Compounds (Quần thể đền Borobudur, Indonesia).
Công trình nghiên cứu được dẫn
- Janice Stargardt, “The Oldest Known Pali Texts, 5th – 6th century”, Journal of the Pali Text Society XXI, 1995 — về bản kinh 20 lá vàng ở Śrī Kṣetra.
- J. J. Boeles, “The King of Śrī Dvāravatī and his Regalia”, Journal of the Siam Society 52, 1964 — về đồng tiền bạc Dvāravatī.
- Mục lục Tục Cao tăng truyện (quyển 1) và Khai Nguyên Thích giáo lục về Tăng-già-bà-la, Mạn-đà-la-tiên (tra qua Thư viện Phật học Đại học Quốc lập Đài Loan) — chưa đối chiếu toàn văn tiểu sử.
- G. Coedès, “Les inscriptions malaises de Çrīvijaya”, BEFEO 30, 1930 — về bia Talang Tuo (chưa đối chiếu trực tiếp).
- Hirananda Shastri, “The Nalanda Copper-plate of Devapaladeva”, Epigraphia Indica XVII — về Bālaputradeva (chưa đối chiếu trực tiếp).
- Về Jayavarman VII, đền Bayon, Angkor Wat thờ Viṣṇu và Phật viện Đồng Dương (875) — theo các sách sử phổ thông và báo chí (Tuổi Trẻ, 7/12/2019; Phật giáo Champa: từ tư liệu đến nhận thức, Thư viện Hoa Sen); nên đối chiếu thêm với bia ký gốc.

