Nakhon Si Thammarat — cửa ngõ phương Nam
Trước khi có các vương quốc Thái, bán đảo Mã Lai đã là con đường biển nối Ấn Độ, Tích Lan với Trung Hoa (Chương 2 · Bài 1). Thành Nakhon Si Thammarat — tên Pāḷi – Sanskrit là Nagara Śrī Dharmarāja, “thành của vị Pháp vương” — nằm trên bờ vịnh Thái Lan của bán đảo ấy.
Khoảng thế kỷ XII – XIII, sau khi vua Parakkamabāhu I thống nhất Tăng đoàn (1165), chư Tăng từ Tích Lan và chư Tăng bản xứ thọ giới ở Tích Lan đem dòng Laṅkāvaṃsa (dòng truyền giới Laṅkā, theo Mahāvihāra) về Nakhon Si Thammarat; ngôi tháp lớn Phra Borommathat ở đây mang dáng tháp chuông kiểu Sinhala. Từ đây dòng Laṅkāvaṃsa đi lên Sukhothai.
Tên thành phố đã nói lên tham vọng của nó: một trung tâm của Dhamma. Nakhon Si Thammarat là “trạm trung chuyển” thứ nhất của dòng Laṅkāvaṃsa vào đất Thái; trạm thứ hai là Martaban của người Môn (Phần 3).
Bia vua Ram Khamhaeng (1292)
Bia đá của vua Ram Khamhaeng (Rāma Gaṃhèng) ở Sukhothai là văn bản cổ nổi tiếng nhất bằng chữ Thái. Bia tả kinh thành, đời sống dân chúng — và cho biết vị Tăng thống của Sukhothai từ đâu đến.
Bia còn tả: “trong thành Sukhothai có các vihāra, có tượng Phật vàng, có tượng cao mười tám khuỷu tay… có chư Tăng, các vị Nissayamutta, các Trưởng lão và Đại Trưởng lão”; mùa an cư xong, dân chúng làm lễ dâng y Kaṭhina rồi rước nhau ra tu viện Araññika, “cả thành đông nghẹt như sắp vỡ tung”.
Một trang của Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok viết vua Ram Khamhaeng “thỉnh chư Tăng từ Tích Lan” và dẫn một bia đá “năm 1277”. Nhưng bia gốc (niên đại 1292) chỉ nói vị Tăng thống đến từ Nakhon Si Thammarat — nơi dòng Laṅkāvaṃsa đã đến trước. Đây là ví dụ cần đọc nguồn gốc thay vì chỉ tin bài tổng hợp (Bài mở đầu · Phần 4).
Vua Lithai: xá-lợi và hạt Bồ-đề từ Laṅkā
Cháu nội vua Ram Khamhaeng là vua Mahādharmarāja I (Lithai), một vị vua sùng đạo và uyên bác. Ông để lại sáu bia ký — và nhiều bia nhắc đến Laṅkā.
Vua tôn trí ở thành Nagara Jum (gần Kamphaeng Phet ngày nay) “một xá-lợi quý báu… không phải xá-lợi thường, mà là xá-lợi thật của Đức Phật, mang về từ Laṅkādvīpa xa xôi. Lại có hạt giống của cây Đại Bồ-đề, nơi Đức Phật ngồi hàng phục quân ma và chứng Nhất thiết trí, cũng được mang đến và trồng phía sau tháp xá-lợi này.” (bản dịch Griswold & Prasert · dịch nghĩa)
Bia của vua nhắc một bản sao dấu chân Đức Phật trên núi Sumanakūṭa (Adam's Peak) ở Tích Lan, với 108 dấu lành — Griswold & Prasert chú thích.
Theo Griswold & Prasert, vua cha Lodaiya đã xây lại tháp Mahādhātu ở trung tâm Sukhothai để tôn trí hai xá-lợi mang từ Tích Lan (học giả).
Năm 1361, vua thỉnh một vị Mahāsāmī Tăng thống từ Martaban (đất Môn) về ở tu viện Vườn Xoài phía tây Sukhothai. Bia ghi vị này đã học trọn Tam tạng và từng ở Laṅkā; bia Pāḷi số 6 tôn vinh nhà vua do chính vị Tăng thống phái Araññavāsī (tu rừng) soạn. Griswold & Prasert lưu ý bia không nói rõ Ngài là người Sinhala — có thể là người Môn sinh ở Martaban.
Bia vua Lithai còn chép lời tiên tri về sự suy tàn của Phật pháp: đến năm 5000 Phật lịch, mọi xá-lợi sẽ bay về tụ ở Mahāthūpa tại Anurādhapura rồi về Bồ-đề Đạo Tràng. Trong tâm thức người Sukhothai, Tích Lan là trung tâm thiêng liêng thứ hai sau đất Phật.
Lanna: chùa Suan Dok và phái Sīhaḷa
Ở phương bắc, vương quốc Lanna (Chiang Mai) cũng nhận dòng Laṅkāvaṃsa — qua hai làn sóng.
Vua Kue Na của Lanna thỉnh Trưởng lão Sumana từ Sukhothai — thuộc dòng truyền giới qua Martaban — và dựng chùa Buppharam (Suan Dok, “vườn hoa”) cho Ngài năm 1370, tôn trí xá-lợi (học giả).
Năm 1423, 25 vị Tăng Lanna cùng 8 vị Campuchia và 6 vị Môn sang Tích Lan, năm 1424 thọ giới trên sông Kalyāṇī (Chương 6 · Bài 1 · Phần 6). Năm 1430, các Trưởng lão Mahādhammagambhīra và Mahāmedhaṅkara về Chiang Mai, ở chùa Rattavanamahāvihāra — tức chùa Pa Daeng (“rừng đỏ”) — lập phái “Sīhaḷa” mới (Jinakālamālī, bản dịch Coedès, tr. 104 – 106). Vua Tilokarāja dựng chánh điện năm 1452 (học giả).
Bộ sử Pāḷi Jinakālamālī của Lanna do Trưởng lão Ratanapañña soạn ở chính chùa Pa Daeng (khoảng 1516 – 1528), nên kể kỹ dòng Sīhaḷa. Thời vua Tilokarāja, Lanna còn tổ chức kỳ kết tập Tam tạng ở chùa Chet Yot (khoảng 1477) — xem Chương 1 · Bài 2 · Phần 8.
Giống Pagan thời Chapaṭa (Bài 1 · Phần 4), sự xuất hiện của một “dòng Laṅkā mới” ở Lanna cũng tạo nên hai phái song song — cũ và mới. Dòng truyền giới từ Tích Lan được xem là thước đo của sự thanh tịnh.
Ayutthaya → Kandy: những chuyến tàu thỉnh Tăng
Giữa thế kỷ XVIII, Tăng đoàn Tích Lan lại suy kiệt; các vị Sa-di không có thầy truyền Cụ túc giới. Lần này người ta nhìn sang Xiêm — nơi đã nhận dòng Laṅkāvaṃsa năm thế kỷ trước.
Vua Vijayarājasīha “nghe từ người Hà Lan tin vui rằng Tăng đoàn vẫn còn ở các nước Pegu, Rakkhaṅga” và Sāminda (Xiêm). Geiger chú thích: sứ đoàn sang Pegu năm 1740 đi tàu của Công ty Hà Lan, nhưng tàu đắm; sứ đoàn sang Xiêm năm 1741, rồi năm 1746 thuyết phục được một số vị Tăng lên đường — nhưng vua mất năm 1747 trước khi các vị đến.
Vua Kittisirirājasīha gửi sứ sang kinh đô Ayojjhā (Ayutthaya), đến vua Dhammika (Boromakot). Vua Xiêm gửi sang Laṅkā đủ cả Tam bảo: một tượng Phật bằng vàng (Phật), kinh sách (Pháp), và đoàn Tỳ-khưu do Trưởng lão Upāli dẫn đầu (Tăng) — được đón rước với “lễ hội lớn”. Geiger ghi các sứ đoàn đi năm 1749/50 và 1752/53.
Sứ đoàn rời Kandy (theo Đại sứ quán Sri Lanka; chuyến trước đó thất bại phải quay về).
Đến cửa sông Chao Phraya; rời Ayutthaya cùng đoàn Tăng.
Đến Sirivaḍḍhana (Kandy); chư Tăng được an trí ở chùa Puppharāma bên hồ Kandy.
Các mốc ngày tháng trên theo tài liệu của Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok; Cūḷavaṃsa chỉ ghi năm Phật lịch. Số vị Tăng theo Trưởng lão Upāli: Cūḷavaṃsa nói khoảng mười vị, còn bản tường thuật được Geiger dẫn ghi 21 vị Trưởng lão và 8 Sa-di.
Lễ truyền giới 1753 và hệ phái Siam
Chùa Puppharāma — “vườn hoa” — nay là chùa Malwatta, nằm ngay bên hồ Kandy, đối diện Điện thờ Xá-lợi Răng. Ở đây, dòng truyền giới từ Ayutthaya bắt đầu.
Vua thỉnh Trưởng lão Upāli giảng các đoạn trong Trường Bộ, Tương Ưng Bộ và Saddhammasaṅgaha về mười đức của vua (C.117 – 119).
Vua cấp lễ vật và quan hộ tống để Tăng đoàn Xiêm chiêm bái 16 thánh tích của Laṅkā như Mahiyaṅgaṇa, Sumanakūṭa (C.128).
Vua Dhammika gửi thêm một đoàn Tăng nữa. Sau ba năm “ngày đêm không mệt mỏi vì Giáo pháp”, Trưởng lão Upāli lâm bệnh và viên tịch ở Laṅkā (C.136 – 148).
Theo Đại sứ quán Sri Lanka, Trưởng lão Upāli đã truyền Cụ túc giới cho khoảng 700 vị Tỳ-khưu và cho 3.000 vị xuất gia Sa-di. Hệ phái mới được gọi là Siam Nikāya (Syāmopāli Vaṃsa); ngày nay gồm hai chi phái lớn Malwatta và Asgiriya, hai vị Mahānāyaka của hai chi phái cùng trông coi Điện thờ Xá-lợi Răng (học giả).
Siam Nikāya chỉ truyền Cụ túc giới cho người thuộc đẳng cấp Goyigama — điều về sau dẫn tới việc các Sa-di thuộc đẳng cấp khác sang Miến Điện thọ giới, lập Amarapura và Rāmañña Nikāya (Bài 1 · Phần 7). Hai bài của chương này vì thế là một câu chuyện.
Tích Lan – Thái Lan thời nay
Mối liên hệ ấy vẫn được hai nước nhắc đến — trong ngoại giao, trong nghi lễ, và trong việc tưởng nhớ Trưởng lão Upāli.
Sri Lanka và Thái Lan chính thức lập quan hệ ngoại giao.
Khánh thành Bảo tàng Trưởng lão Upāli và chùa Thammaram được trùng tu ở Ayutthaya, nhân kỷ niệm 260 năm.
Kỷ niệm 270 năm Siam Nikāya ở Sri Lanka.
Ayutthaya và Kandy được kết nghĩa thành phố anh em. Phật tử Sri Lanka ở Thái Lan vẫn xuất gia gieo duyên theo truyền thống Thái; chư Tăng hai nước qua lại tu học. (theo trang của Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok)
Ngày nay Thái Lan là quốc gia có đông Phật tử Theravāda nhất thế giới (Chương 4 · Bài 2), còn Tích Lan vẫn được kính trọng như “quê hương thứ hai” của Tam tạng Pāḷi. Hai vai trò ấy bổ sung cho nhau.
Một vòng tròn trao đổi
Ghép Bài 1 và Bài 2 lại, ta thấy dòng giới phẩm đi theo một vòng tròn quanh vịnh Bengal và biển Andaman.
| Hướng | Thời gian | Sự kiện | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Laṅkā → Nakhon Si Thammarat → Sukhothai | XIII | Tăng thống từ Nakhon Si Thammarat ở tu viện Araññika | Bia Ram Khamhaeng (1292) |
| Laṅkā → Sukhothai | 1357 | Xá-lợi và hạt Bồ-đề từ Laṅkādvīpa | Bia số 3 của vua Lithai |
| Laṅkā → Martaban → Sukhothai | 1361 | Mahāsāmī Tăng thống từng ở Laṅkā | Bia vua Lithai (học giả) |
| Sukhothai → Lanna | 1370 | Trưởng lão Sumana, chùa Suan Dok | Học giả |
| Laṅkā → Lanna | 1423 – 1430 | Thọ giới trên sông Kalyāṇī; phái Sīhaḷa, chùa Pa Daeng | Jinakālamālī (bản dịch Coedès) |
| Ayutthaya → Kandy | 1753 | Trưởng lão Upāli lập Siam Nikāya | Cūḷavaṃsa C |
Dòng thời gian của bài
Bảy thế kỷ liên hệ Phật giáo giữa Tích Lan và Thái Lan.
Dòng Laṅkāvaṃsa đến Nakhon Si Thammarat (học giả).
Bia Ram Khamhaeng: Tăng thống từ Nakhon Si Thammarat ở tu viện Araññika.
Vua Lithai tôn trí xá-lợi, trồng Bồ-đề từ Laṅkā; thỉnh Mahāsāmī từ Martaban.
Chùa Suan Dok ở Lanna cho Trưởng lão Sumana.
Tăng Lanna thọ giới trên sông Kalyāṇī; phái Sīhaḷa ở chùa Pa Daeng; kết tập ở Chiang Mai.
Các sứ đoàn của vua Vijayarājasīha sang Pegu, Xiêm; tàu đắm, vua mất.
Trưởng lão Upāli truyền giới ở Kandy; Siam Nikāya ra đời.
Lập quan hệ ngoại giao; bảo tàng Upāli; 270 năm Siam Nikāya.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Dòng Laṅkāvaṃsa đến đất Thái qua những “trạm trung chuyển” nào?
Nakhon Si Thammarat (Nagara Śrī Dharmarāja) trên bán đảo Mã Lai, khoảng thế kỷ XII – XIII, sau cuộc thống nhất Tăng đoàn Tích Lan năm 1165 (học giả); Martaban của người Môn, nơi vị Mahāsāmī Tăng thống từng ở Laṅkā đến Sukhothai năm 1361; từ Sukhothai lên Lanna (Sumana, 1370); và trực tiếp từ Laṅkā (phái Sīhaḷa ở Lanna đầu thế kỷ XV).
2Bia Ram Khamhaeng (1292) nói gì về Phật giáo Sukhothai?
Phía tây thành có tu viện Araññika vua dựng dâng Đại Trưởng lão Tăng thống — bậc học trọn Tam tạng, thông tuệ nhất nước, đến từ Mœ̄ang Srī Dharmmarāja (Nakhon Si Thammarat) — với một vihāra lớn và tượng Phật đứng cao 18 khuỷu tay. Trong thành có vihāra, tượng Phật, chư Tăng, các vị Nissayamutta, Trưởng lão, Đại Trưởng lão; dân chúng làm lễ dâng y Kaṭhina và rước ra Araññika. Bia không nói vua thỉnh Tăng trực tiếp từ Tích Lan.
3Các bia vua Lithai cho thấy Sukhothai nhìn Tích Lan như thế nào?
Bia số 3 (Nagara Jum, 1357): tôn trí xá-lợi thật “mang về từ Laṅkādvīpa xa xôi” và trồng cây từ hạt Bồ-đề. Bia nhắc bản sao dấu chân Phật trên núi Sumanakūṭa. Năm 1361 vua thỉnh Mahāsāmī Tăng thống từ Martaban, người từng ở Laṅkā. Lời tiên tri trong bia: năm 5000 Phật lịch, xá-lợi sẽ tụ về Mahāthūpa ở Anurādhapura. Tích Lan là trung tâm thiêng liêng thứ hai sau đất Phật.
4Vì sao giữa thế kỷ XVIII Tích Lan phải thỉnh Tăng từ Xiêm, và việc ấy diễn ra thế nào?
Tăng đoàn suy kiệt, không còn thầy truyền Cụ túc giới. Vua Vijayarājasīha gửi sứ sang Pegu (1740, tàu Hà Lan đắm) và Xiêm (1741, 1746) nhưng mất năm 1747. Vua Kittisirirājasīha gửi sứ sang Ayojjhā (1749/50, 1752/53); vua Dhammika (Boromakot) gửi tượng Phật vàng, kinh sách và đoàn Tăng do Trưởng lão Upāli dẫn đầu. Năm 2296 Phật lịch, ngày trăng tròn tháng Āsāḷha, lễ truyền Cụ túc giới đầu tiên cử hành ở Puppharāma (Malwatta); Siam Nikāya ra đời.
5Kể ba việc Trưởng lão Upāli làm ở Tích Lan theo Cūḷavaṃsa.
Chủ trì lễ truyền Cụ túc giới cho các Sa-di ưu tú của Laṅkā (C.90 – 96) và các lễ tiếp theo; giảng cho vua về mười đức của vua từ Trường Bộ, Tương Ưng Bộ, Saddhammasaṅgaha (C.117 – 119); cùng Tăng đoàn chiêm bái 16 thánh tích của Laṅkā (C.128). Sau ba năm tận tụy, Ngài lâm bệnh và viên tịch ở Laṅkā (C.142 – 148).
6Giải thích “vòng tròn trao đổi” giữa Tích Lan, Miến Điện và Thái Lan.
Thế kỷ XI Tích Lan nhờ Rāmañña; thế kỷ XII – XV dòng Laṅkāvaṃsa sang Pagan, Pegu (Kalyāṇī), Nakhon Si Thammarat, Sukhothai, Lanna; năm 1753 Ayutthaya trả lại giới phẩm cho Tích Lan (Siam Nikāya); vì Siam Nikāya giới hạn đẳng cấp, đầu thế kỷ XIX Tích Lan lại nhận giới phẩm từ Miến Điện (Amarapura, Rāmañña Nikāya). Dòng truyền nối không bị đứt nhờ các nước luân phiên giúp nhau.
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp
- A. B. Griswold & Prasert na Nagara, “The Inscription of King Rāma Gaṃhèn of Sukhodaya (1292 A.D.)”, Journal of the Siam Society 59/2, 1971 — bản PDF: mặt II, dòng 23 – 33 (thành Sukhothai, Kaṭhina, tu viện Araññika, Tăng thống từ Nakhon Si Thammarat).
- A. B. Griswold & Prasert na Nagara, “The Epigraphy of Mahādharmarāja I of Sukhodaya”, phần I, Journal of the Siam Society 61/1, 1973 — bản PDF: bia số 3 (Nagara Jum, 1357) — xá-lợi và hạt Bồ-đề từ Laṅkādvīpa, dấu chân Phật trên núi Sumanakūṭa, lời tiên tri về Mahāthūpa.
- G. Coedès, “Documents sur l'histoire politique et religieuse du Laos occidental”, BEFEO XXV, 1925 — Persée: bản dịch Jinakālamālī, tr. 95 (Sumana và thầy Udumbara “từ Laṅkā trở về”), tr. 104 – 106 (thọ giới ở sông Kalyāṇī năm 1424; chùa Rattavanamahāvihāra – Pa Daeng năm 1430).
- Cūḷavaṃsa, W. Geiger dịch — bản trên lakdiva.org: XCVIII.88 – 90 và chú thích (sứ đoàn 1740, 1741, 1746), C.44 – 148 (sứ đoàn sang Ayojjhā, Trưởng lão Upāli, lễ truyền giới năm 2296 Phật lịch, Puppharāma).
Học giả và tài liệu thứ cấp
- Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok, “Political Relations (Thailand)” — trang chính thức: ngày tháng các chuyến đi 1750 – 1752, số người thọ giới, quan hệ ngoại giao 1955, bảo tàng Upāli (2013), 270 năm Siam Nikāya (2023).
- Về Nakhon Si Thammarat và dòng Laṅkāvaṃsa, chùa Suan Dok (1370), chùa Pa Daeng và phái Sīhaḷa, Jinakālamālī — theo các công trình tổng hợp và bài về chùa Suan Dok, chùa Pa Daeng; nên đối chiếu thêm bản dịch Jinakālamālī của N. A. Jayawickrama (PTS, 1968).
- Về hai chi phái Malwatta, Asgiriya và giới hạn đẳng cấp của Siam Nikāya — theo các công trình sử Phật giáo Tích Lan.

