Angkor trước thế kỷ XII: Śiva, Viṣṇu và Đại thừa
Suốt thế kỷ X – XII, bia ký Angkor cho thấy một đế quốc của nhiều tôn giáo. Phật giáo có mặt, nhưng chủ yếu là Đại thừa; dòng Theravāda chỉ thấp thoáng (Chương 4 · Bài 1 · Phần 5).
| Vua | Tôn giáo nổi bật theo bia ký |
|---|---|
| Sūryavarman I (từ 1002) | Hộ trì cả Đại thừa, Theravāda lẫn Śiva, Viṣṇu; tên thụy Nirvāṇapada — “người đã về Niết-bàn”. Một bia tiếng Khmer năm 1022 ở Lopburi nhắc đến Tăng sĩ Theravāda. |
| Udayādityavarman II (1050 – 1066) | Phái Śiva là quốc giáo; dựng liṅga trên núi |
| Sūryavarman II (1113 – 1150) | Phái Viṣṇu; xây Angkor Wat thờ Viṣṇu |
| Dharaṇīndravarman II (1150 – 1160) | Phật tử; bia Ta Prohm (1186) ca ngợi vua “thỏa lòng với giáo lý như cam lồ của vầng trăng dòng Thích Ca” |
| Jayavarman VII (1181 – 1218) | Phật giáo Đại thừa thịnh nhất; đền Bayon |
Theo K. L. Hazra, chương 7 (dẫn bia ký Campuchia do G. Coedès công bố).
Chính vì Angkor đã quen với Phật giáo, khi dòng Theravāda từ Tích Lan và đất Môn – Xiêm lan tới (thế kỷ XIII – XIV), người Khmer chuyển sang tương đối nhanh — nhanh đến mức Chu Đạt Quan năm 1296 đã thấy Tăng sĩ áo vàng khắp nơi (Phần 4).
Thế kỷ XII: nàng công chúa và những sứ giả bị bắt
Lần đầu tiên sử Tích Lan nhắc đến Campuchia là trong câu chuyện cuộc chiến giữa vua Parakkamabāhu I và Rāmañña (Chương 5 · Bài 1 · Phần 3).
Vua Rāmañña bắt giam các sứ giả Tích Lan, viện cớ họ được sai sang Kambuja, và bắt giữ một nàng công chúa dòng hoàng tộc mà vua Laṅkā gửi sang xứ Kambuja. Đó là một trong những nguyên nhân khiến Parakkamabāhu I dấy binh đánh Rāmañña.
Hazra suy luận: thời ấy sứ giả và thương nhân Tích Lan sang Campuchia đi qua đất Miến, nên vua Pagan có thể chặn con đường này khi lo ngại sức mạnh của Angkor; và nàng công chúa có lẽ được gửi sang làm vợ thái tử — tức vua Jayavarman VII sau này. Hazra tự nhận đây chỉ là khả năng.
Nguồn gốc chỉ cho biết có sứ giả và một cuộc hôn nhân dự định giữa hai triều đình; tên công chúa, chú rể, kết cục — sử không ghi. Đây là chỗ cần tách rõ “nguồn nói” và “học giả đoán” (Bài mở đầu · Phần 3).
Hoàng tử Tāmalinda và những “người Kamboja” ở Laṅkā
Trong bốn vị Trưởng lão cùng Chapaṭa từ Laṅkā về Pagan năm 1181, có một người Campuchia (Chương 5 · Bài 1 · Phần 4).
Chapaṭa chọn “Trưởng lão Tāmalinda, con vua xứ Kamboja” cùng Sīvali, Ānanda, Rāhula về Pagan. Về sau Tāmalinda lập một phái riêng ở Pagan (Chương 5 · Bài 1 · Phần 5). Như vậy, ngay cuối thế kỷ XII đã có một hoàng tử Campuchia thọ giới và học Tam tạng ở Tích Lan.
G. Coedès cho rằng Tāmalinda có lẽ là con vua Jayavarman VII — nhưng Hazra nhấn mạnh không có nguồn Campuchia nào nhắc đến chuyến đi này, nên không thể chắc chắn.
Bia vua Niśśaṅkamalla (cuối thế kỷ XII) gần tháp Ruvanveli kể vua cho một nhóm người bắt chim gọi là Kāmbodī vàng, vải, lương thực và xin họ đừng bắt chim nữa. Paranavitana cho đó là người Khmer; Bell cho là lính đánh thuê Campuchia (theo Hazra). Bia của vua cũng nói vua giữ quan hệ hữu hảo với Campuchia.
Một cổng thành Polonnaruwa thế kỷ XII được gọi là Kamboja-vāsala — “Cổng Campuchia”, có lẽ vì gần đó có một khu người Khmer sinh sống (theo Hazra).
Cẩn thận với tên gọi! Bia Kalyāṇī kể ở Hạ Miến có “phái Kamboja” — nhưng tên ấy chỉ vì một vị Trưởng lão ở ngôi chùa gần “chợ Kamboja”, nơi có khu định cư của tù binh Kamboja; về sau cả phái mang tên này. Phái ấy thực ra là dòng cũ của Ngài Arahan, không phải do Tăng sĩ Campuchia lập.
Chu Đạt Quan và những “trữ cô” áo vàng (1296 – 1297)
Sứ giả nhà Nguyên Chu Đạt Quan ở Angkor gần một năm và viết Chân Lạp phong thổ ký. Mục “Tam giáo” là lời chứng quý nhất về Phật giáo Campuchia cuối thế kỷ XIII.
Pelliot và Coedès cho rằng “trữ cô” là phiên âm một tiếng Xiêm (chao ku — “ngài”, “thầy”); “bột lại” là preah — “đấng thiêng”. Tăng sĩ Campuchia được gọi bằng tên Xiêm cho thấy dòng Theravāda đến Angkor có phần qua người Thái (theo Hazra). Chính Coedès viết: “điều Chu Đạt Quan kể về các tch'ou-kou khiến ta nghĩ rằng Phật giáo Sinhala, do Xiêm đưa vào, đã đứng vững” ở Campuchia cuối thế kỷ XIII (BEFEO XXXVI, 1936, tr. 14).
Hình ảnh Chu Đạt Quan tả — áo vàng, trần vai phải, một bữa, kinh lá bối, không có Ni — đúng là Tăng đoàn Theravāda. Chi tiết “ăn cá thịt” không trái Luật (Tỳ-khưu được nhận thức ăn thí chủ cúng, trừ khi thấy, nghe, nghi con vật bị giết vì mình). Còn “không có ni cô” khớp với việc Ni đoàn Theravāda đã đứt truyền ở Tích Lan từ khoảng thế kỷ XI (học giả).
Bia Pāḷi đầu tiên của Campuchia (1308 – 1309)
Năm 1933, một tấm bia được tìm thấy ở chùa Kok Khpos gần Siem Reap; các sư nói bia vốn ở gò Kok Svay Chek, cách đó khoảng ba cây số. Đây là bia K.754 — năm 1936 G. Coedès công bố là bia Pāḷi có niên đại sớm nhất của Campuchia.
Năm 1308, nhà vua cúng dường một làng tên Śrī Śrīndraratanagrāma cho Đại Trưởng lão (Mahāthera) Śrī Śrīndramaulideva; năm 1309, vua giao cho nữ cư sĩ Śrī Mālinīratnalakṣmī dựng một vihāra ở đó, rồi tôn trí một tượng Phật tên Śrī Śrīndramahādeva. (tóm lược theo Bảo tàng Quốc gia Angkor)
Trước phát hiện này, Coedès cho biết bia Pāḷi sớm nhất được biết là bia chùa Vat Nokor năm 1488 Śaka (1566) — tức K.754 đã lùi mốc ấy lại hơn hai thế kỷ rưỡi.
Việc dùng tiếng Pāḷi trong bia của nhà vua cho thấy Theravāda đã được triều đình chấp nhận đầu thế kỷ XIV. Hazra lưu ý danh hiệu Mahāthera vốn quen dùng ở Tích Lan, nên vị này “có thể liên hệ với Phật giáo Sīhaḷa”. Một bia tiếng Sanskrit thời vua kế vị Indrajayavarman (1308 – 1327) cũng chen nhiều chữ Pāḷi: Buddha, Dhamma, Saṅgha, kuṭi.
“Sớm nhất” ở đây là sớm nhất có ghi năm. Năm 2019, P. Skilling công bố một bia Pāḷi ở Angkor Borei (K.1355), không ghi năm, mà theo kiểu chữ có thể thuộc thế kỷ VII – VIII. Một phát hiện mới có thể làm thay đổi những gì ta tưởng đã chắc — đó là bản chất của sử học.
Năm 1424: tám vị Tăng Campuchia thọ giới trên sông Kalyāṇī
Bộ sử Pāḷi Jinakālamālī của Lanna (Chương 5 · Bài 2 · Phần 4) kể một chuyến đi chung của Tăng sĩ ba nước sang Tích Lan.
Các vị đến ở với Ngài Vanaratana Mahāsāmī; 6 vị Môn từ xứ Rāmañña nhập đoàn — tổng cộng 39 vị. Các vị học chữ viết của Laṅkā và cách tụng đọc kinh văn cho đúng.
Các vị lên một chiếc bè do vua Sīhaḷa cho neo ở Yāpāpaṭana, sông Kalyāṇī, thọ giới trước một Tăng đoàn 20 vị; Ngài Vanaratana làm thầy yết-ma, Ngài Dhammācariya làm thầy tế độ.
Các vị chiêm bái Xá-lợi Răng, dấu chân Phật trên núi Sumanakūṭa và mười sáu thánh tích, rồi lên đường về vì nạn đói xảy ra bốn tháng sau khi đến; xin mang theo xá-lợi, và mời hai vị Trưởng lão Mahāvikkamabāhu, Mahāuttamapaññā cùng về làm thầy tế độ.
Coedès chú thích ngay dưới trang: toàn đoạn này “nên so với bia Kalyāṇī (1476)… các sự kiện ở đó hoàn toàn tương tự những gì kể ở đây, và sớm hơn 50 năm”. Hazra cho rằng lời kể này “có thể chấp nhận là khá chính xác”, dù không nguồn Tích Lan hay Campuchia nào nhắc đến. Vua Tích Lan khi ấy là Parakramabāhu VI ở Kotte (theo Hazra). Lúc ấy Campuchia đang loạn lạc, chiến tranh với Xiêm và Champa — vậy mà Tăng sĩ Khmer và Tăng sĩ Thái vẫn cùng nhau đi học đạo: bất đồng chính trị không ngăn được giao lưu tôn giáo. Một bia không ghi năm ở Kompong Svai (khoảng thế kỷ XV) còn nhắc một vị Tăng tên “Laṅkā… Śrīyaśa” dạy Pháp cho các hoàng tử — cái tên gợi gốc Tích Lan.
Sông Kalyāṇī lại xuất hiện: năm 1424 với Tăng sĩ Campuchia, Lanna, Môn; năm 1476 với 44 vị của vua Dhammazedi (Chương 5 · Bài 1 · Phần 6). Con sông gần Colombo ấy là “nguồn giới phẩm” của cả vùng.
Angkor Wat trở thành chùa Phật giáo (thế kỷ XVI)
Sau khi kinh đô dời về phía nam (Lovek, Oudong), các vua Campuchia thế kỷ XVI là những Phật tử Theravāda nhiệt thành.
Dựng chùa tháp ở kinh đô và ở Pursat, Udong… (theo Hazra).
Để làm hưng thịnh Phật giáo, vua Satha trùng tu các ngọn tháp lớn của Angkor Wat, dựng thêm chóp mới và dát vàng (theo Hazra).
Ghi việc tôn trí tượng Phật — ngôi đền Viṣṇu của Sūryavarman II nay là nơi thờ Phật.
Thế kỷ XVII – XVIII, Campuchia suy yếu giữa Xiêm và Đại Việt. Hazra nhận xét: Xiêm can thiệp chính trị, nhưng “các vua Xiêm và giới Phật giáo Xiêm đã đóng góp lớn cho sự tiến bộ của Phật giáo Campuchia”. Năm 1855, hệ phái Thommayut từ Thái Lan được đưa vào Campuchia (Chương 4 · Bài 2 · Phần 4).
Dòng Theravāda đến Campuchia qua nhiều ngả — trực tiếp từ Tích Lan (Tāmalinda, 1424), qua người Môn ở Lopburi (theo L. P. Briggs), và qua người Thái. Nhưng mọi ngả ấy đều chung một gốc Mahāvihāra của Tích Lan.
Thời hiện đại: xá-lợi từ Tích Lan
Thế kỷ XX, Tích Lan lại gửi đến Campuchia một món quà thiêng liêng.
Nhân dịp mừng Phật lịch 2500, xá-lợi đức Phật mang từ Tích Lan được tôn trí trong một ngôi tháp trước ga xe lửa Phnom Penh.
Bảy vị Tăng được truyền giới lại tại chùa Ounalom; Tăng đoàn hồi sinh (Chương 4 · Bài 2).
Sau khi vua Sihanouk trở về đầu thập niên 1990, người ta cho rằng vị trí cũ không tốt lành; một đại tháp được xây trên núi Oudong — nơi có tháp cốt các vua thời trước thuộc địa — và xá-lợi được rước lên đó năm 2002.
Theo J. A. Marston, “Post-Pol Pot Cambodia and the Building of a New Stupa”, Estudios de Asia y África 48/3, 2013 (học giả).
| Thời gian | Liên hệ Tích Lan – Campuchia | Nguồn |
|---|---|---|
| Khoảng 1164 | Công chúa Laṅkā gửi sang Kamboja bị vua Rāmañña bắt | Cūḷavaṃsa LXXVI (theo Hazra) |
| 1181 | Tāmalinda, “con vua Kamboja”, từ Laṅkā về Pagan | Bia Kalyāṇī |
| Cuối XII | Người “Kāmbodī” ở Laṅkā; cổng Kamboja ở Polonnaruwa | Bia Niśśaṅkamalla (theo Hazra) |
| 1308 – 1309 | Bia Pāḷi đầu tiên; danh hiệu Mahāthera | Bia K.754 |
| 1423 – 1424 | 8 vị Tăng Campuchia thọ giới trên sông Kalyāṇī | Jinakālamālī (bản dịch Coedès) |
| 1957 · 2002 | Xá-lợi từ Tích Lan; tháp Oudong | Học giả |
Dòng thời gian của bài
Từ Angkor của Śiva và Viṣṇu đến một Campuchia Theravāda với xá-lợi từ Tích Lan trên núi Oudong.
Sūryavarman II xây Angkor Wat thờ Viṣṇu.
Công chúa Laṅkā gửi sang Kamboja bị bắt ở Rāmañña.
Hoàng tử – Trưởng lão Tāmalinda từ Laṅkā về Pagan cùng Chapaṭa.
Chu Đạt Quan thấy “trữ cô” áo vàng ở Angkor.
Bia Pāḷi K.754 của vua Śrīndravarman.
Tám vị Tăng Campuchia thọ giới trên sông Kalyāṇī.
Vua Satha trùng tu, dát vàng Angkor Wat; tượng Phật được tôn trí.
Xá-lợi từ Tích Lan ở Phnom Penh, rồi rước lên núi Oudong.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Tôn giáo ở Angkor thế kỷ XI – XII như thế nào theo bia ký?
Nhiều tôn giáo song hành: Sūryavarman I (tên thụy Nirvāṇapada) hộ trì Đại thừa, Theravāda, Śiva, Viṣṇu — bia Lopburi 1022 nhắc Theravāda; Udayādityavarman II theo Śiva; Sūryavarman II theo Viṣṇu, xây Angkor Wat; Dharaṇīndravarman II là Phật tử; Jayavarman VII làm Đại thừa cực thịnh. Theravāda chỉ thấp thoáng trước thế kỷ XIII.
2Kể các dấu vết liên hệ Tích Lan – Campuchia thế kỷ XII.
Cūḷavaṃsa LXXVI (theo Hazra): vua Rāmañña bắt sứ giả Tích Lan và một công chúa Laṅkā được gửi sang Kambuja. Bia Kalyāṇī: Trưởng lão Tāmalinda, “con vua Kamboja”, từ Laṅkā về Pagan năm 1181 (Coedès cho là con Jayavarman VII — chưa chắc). Bia Niśśaṅkamalla: người “Kāmbodī” bắt chim ở Laṅkā, quan hệ hữu hảo với Campuchia; cổng Kamboja-vāsala ở Polonnaruwa.
3Chu Đạt Quan tả “trữ cô” như thế nào? Vì sao đó là Tăng sĩ Theravāda?
Cạo đầu, mặc áo vàng, trần vai phải, quấn váy vải vàng, đi chân đất; chùa chỉ thờ một tượng Phật Thích Ca (bột lại); ăn cá thịt nhưng không uống rượu; mỗi ngày một bữa do thí chủ lo, chùa không có bếp; kinh viết trên lá bối; vua hỏi ý khi có việc lớn; không có ni cô. Đó là đặc điểm của Tăng đoàn Theravāda (áo vàng trần vai phải, nhất trai, kinh lá bối, Ni đoàn đã đứt truyền). Tên “trữ cô” gốc Xiêm cho thấy ảnh hưởng của người Thái.
4Bia K.754 ghi những gì và vì sao quan trọng?
Tìm thấy năm 1933 ở chùa Kok Khpos, vốn ở gò Kok Svay Chek gần Siem Reap; mặt A 20 dòng Pāḷi, mặt B 31 dòng Khmer. Vua Śrī Śrīndravarman (lên ngôi 1296) năm 1308 cúng làng Śrī Śrīndraratanagrāma cho Mahāthera Śrī Śrīndramaulideva; năm 1309 nữ cư sĩ dựng vihāra. Coedès (1936): bia Pāḷi có niên đại sớm nhất ở Campuchia — chứng tỏ Theravāda được triều đình chấp nhận đầu thế kỷ XIV.
5Jinakālamālī kể gì về Tăng sĩ Campuchia năm 1423 – 1424?
Năm 1967 sau Phật nhập diệt (1423), 8 vị Tăng Campuchia do Mahāñāṇasiddhi dẫn đầu cùng 25 vị từ Chiang Mai sang Tích Lan, thêm 6 vị Môn; năm 1968 (1424) thọ giới tại Yāpāpaṭṭana trên sông Kalyāṇī trước Tăng đoàn 20 vị Đại Trưởng lão Sinhala (Vanaratana Mahāsāmī làm thầy yết-ma, Dhammācariya làm thầy tế độ), thời vua Parakramabāhu VI. Theo Hazra, khá đáng tin dù không nguồn Tích Lan, Campuchia nào nhắc.
6Theravāda đến Campuchia qua những ngả nào?
Trực tiếp từ Tích Lan (Tāmalinda thế kỷ XII; 8 vị Tăng năm 1424; vị Tăng “Laṅkā… Śrīyaśa”); qua người Môn và Khmer ở Lopburi (L. P. Briggs); qua người Thái (tên “trữ cô” gốc Xiêm; ảnh hưởng Xiêm thế kỷ XVII – XIX; Thommayut 1855). Mọi ngả đều chung gốc Mahāvihāra của Tích Lan. Thời hiện đại, xá-lợi từ Tích Lan được tôn trí ở Phnom Penh (1957), rồi ở núi Oudong (2002).
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp
- Bia ký Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479), Taw Sein Ko dịch, 1892 — bản PDF: Trưởng lão Tāmalinda “con vua xứ Kamboja”; nguồn gốc tên “phái Kamboja” ở Hạ Miến.
- Chu Đạt Quan (周達觀), Chân Lạp phong thổ ký (真臘風土記), mục Tam giáo — nguyên văn trên Wikisource.
- Bia K.754 (Kok Svay Chek) — hồ sơ của Bảo tàng Quốc gia Angkor: nơi tìm thấy, số dòng Pāḷi và Khmer, nội dung cúng dường 1308 – 1309.
- G. Coedès, “Études cambodgiennes XXXII: La plus ancienne inscription en pāli du Cambodge”, BEFEO XXXVI, 1936, tr. 14 – 21 — Persée: bia năm 1230 Śaka (1308) của vua Śrīndravarman; bia Vat Nokor (1566); nhận định về Phật giáo Sinhala “do Xiêm đưa vào”.
- G. Coedès, “Documents sur l'histoire politique et religieuse du Laos occidental”, BEFEO XXV, 1925 — Persée: bản dịch Jinakālamālī, tr. 104 – 106 (Tăng sĩ Nabbisipura, Kamboja, Rāmañña thọ giới ở Kalyāṇī năm 1424) và chú thích so sánh với bia Kalyāṇī.
Giáo trình và học giả
- Kanai Lal Hazra, History of Theravāda Buddhism in South-East Asia, with special reference to India and Ceylon, New Delhi, 1982 — bản quét trên archive.org, chương 7 “Ceylon's Religious Ties with Cambodia and Laos” (tr. 175 – 190): bia ký Angkor, Cūḷavaṃsa LXXVI.20 – 25, bia Niśśaṅkamalla, Jinakālamālī, bia Kompong Svai, Angkor Wat thế kỷ XVI.
- P. Skilling (2019) về bia K.1355 ở Angkor Borei — theo các bài tổng hợp.
- John A. Marston, “Post-Pol Pot Cambodia and the Building of a New Stupa”, Estudios de Asia y África 48/3, 2013 — trang bài viết: xá-lợi từ Tích Lan năm 1957 và tháp Oudong năm 2002.

