Thời của những đại tu viện
Sau vua Asoka, Phật giáo Ấn Độ tiếp tục phát triển hơn một nghìn năm. Từ khoảng thế kỷ V, những đại tu viện như Nālandā trở thành trung tâm học thuật của cả châu Á — Tăng sĩ từ Trung Hoa, Triều Tiên, Đông Nam Á tìm đến tu học.
Đĩa đồng của vua Devapāla (triều Pāla, thế kỷ IX) tìm thấy ở Nālandā ghi: theo lời thỉnh cầu của Bālaputradeva, vua xứ Suvarṇadvīpa (Sumatra – Java), vua cấp năm ngôi làng để nuôi một tu viện do Bālaputra dựng ngay tại Nālandā (H. Shastri, Epigraphia Indica XVII · học giả). Phật giáo Đông Nam Á và Ấn Độ khi ấy gắn bó mật thiết — xem Chương 4 · Bài 1 · Phần 7.
Thời này Phật giáo Ấn Độ rực rỡ về học thuật, nhưng ngày càng tập trung vào các đại tu viện sống nhờ đất đai do vua cấp. Đó vừa là sức mạnh, vừa là chỗ yếu — như các phần sau sẽ cho thấy.
Dấu hiệu suy yếu qua mắt người hành hương
Những người hành hương Trung Hoa ghi lại tận mắt các thánh tích. Đọc ký sự của họ, ta thấy dấu hiệu suy yếu đã có từ rất sớm — ngay ở những nơi thiêng liêng nhất.
Đến thành Kapilavatthu, “trong thành không có vua, cũng không có dân; khắp nơi chỉ là gò đống, hoang tàn. Cư dân chỉ có vài vị Tăng và vài chục gia đình thường dân.” Rồi: “Xứ Kapilavatthu là một cảnh hoang vắng lớn. Dân cư thưa thớt. Trên đường, người đi phải đề phòng voi trắng và sư tử.” Ở Kusinārā, nơi Đức Phật nhập Niết-bàn: “Trong thành dân cư thưa thớt, chỉ có những gia đình thuộc các chúng Tăng.” (Phật quốc ký, bản Legge, chương XXII, XXIV · dịch nghĩa)
Ở xứ Kapilavatthu “có chừng mười thành bỏ hoang, đổ nát cả. Kinh đô sụp đổ, hoang tàn… hơn một nghìn ngôi chùa đổ nát còn lại; bên cạnh hoàng thành còn một ngôi chùa với khoảng ba mươi vị, theo Tiểu thừa Chánh lượng bộ”. Ở Kusinagara: “kinh đô đổ nát, làng mạc tiêu điều… dân cư thưa thớt, đường phố bỏ hoang”. (Tây Vực ký, bản Beal, quyển VI · dịch nghĩa)
| Nơi | Thế kỷ V (Pháp Hiển) | Thế kỷ VII (Huyền Trang, Nghĩa Tịnh) |
|---|---|---|
| Kapilavatthu — nơi Đức Phật lớn lên | Hoang vắng, dân thưa | Hơn 1.000 chùa đổ nát; còn một chùa khoảng 30 vị |
| Kusinārā — nơi nhập Niết-bàn | Dân thưa, chỉ có gia đình các chúng Tăng | Kinh đô đổ nát, đường phố bỏ hoang |
| Nālandā — đại tu viện | — | Hơn 3.000 vị Tăng, hơn 200 làng cúng dường |
Suy yếu không đều: các thánh tích ở vùng biên hoang phế rất sớm, trong khi các đại tu viện được vua bảo trợ vẫn thịnh. Phật giáo Ấn Độ dần “co lại” vào một số trung tâm lớn.
Nguyên nhân từ bên trong
Trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, hãy nghe chính Đức Phật nói về sự biến mất của Chánh pháp.
Kinh dạy: đất, nước, lửa, gió không làm diệu pháp biến mất — “chính những người ngu làm diệu pháp biến mất”. Năm thối pháp là khi Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ sống không tôn kính, không tùy thuận bậc Đạo Sư, Chánh pháp, chúng Tăng, học giới, Thiền định (xem Bài mở đầu · Phần 8).
Học giả nêu những nguyên nhân nào?
Đại tu viện sống nhờ làng, đất vua cấp. Khi triều đại bảo trợ suy, hoặc vua đổi sang tôn giáo khác, cả hệ thống lung lay (học giả).
Tăng chúng tập trung ở các trung tâm học thuật lớn; mối gắn bó với cư sĩ ở làng quê yếu dần (học giả).
Mật giáo dùng nhiều nghi lễ giống Ấn giáo; một số sách Purāṇa của Ấn giáo xem Đức Phật là một hóa thân của thần Viṣṇu — Phật giáo dần bị “hòa tan” (học giả).
Các phong trào sùng tín (bhakti) và các luận sư Ấn giáo lớn thu hút quần chúng và giới trí thức (học giả).
Các nguyên nhân học giả nêu đều là giả thuyết, khó chứng minh bằng một nguồn duy nhất. Nhưng chúng gặp nhau ở một điểm với lời kinh: khi Phật giáo mất chỗ dựa nơi chính bốn chúng — Tăng không gần dân, cư sĩ không còn phân biệt được “vàng thật” và “vàng giả” — thì chỉ cần một cú đánh từ bên ngoài là đủ.
Biến cố cuối thế kỷ XII – XIII
Cuối thế kỷ XII, quân Hồi giáo từ phía tây bắc tiến vào đồng bằng sông Hằng. Sử Hồi giáo Tabaqāt-i-Nāṣirī, do Minhāj-i-Sirāj viết giữa thế kỷ XIII, kể lại cuộc tấn công của tướng Muhammad Bakhtiyār vào một nơi gọi là “Bihar”.
Tác giả cho biết mình nghe chuyện từ Ṣamṣām-ud-Dīn, một người lính dự trận, gặp ở Lakhanawati năm 641 Hijri (khoảng 1243). Tướng Bakhtiyār chỉ dẫn hai trăm kỵ binh, bất ngờ đánh chiếm, thu được nhiều của cải.
Đọc kỹ nguồn gốc: những người “cạo đầu” mà người viết gọi là “Bà-la-môn” rõ ràng là Tăng sĩ Phật giáo; “Bihar” chính là chữ vihāra (tu viện). Nhưng nguồn không nêu tên Nālandā. Học giả thường đồng nhất nơi này với đại tu viện Odantapurī (nay là Bihar Sharif); niên đại khoảng cuối thế kỷ XII – đầu thế kỷ XIII (học giả). Câu “quân Hồi giáo đốt Nālandā” thường gặp trong sách cần được đọc dè dặt hơn.
Nālandā bốn mươi năm sau — lời kể của Dharmasvāmin
Tăng sĩ Tây Tạng Dharmasvāmin đến Bihar năm 1234. Ông thấy Nālandā chỉ còn hai tu viện dùng được; hàng nghìn vị Tăng đã bỏ đi, nhưng vị viện trưởng già Rāhulaśrībhadra, ngoài chín mươi tuổi, vẫn ở lại dạy khoảng bảy mươi học trò, nhờ sự hộ trì của vua Buddhasena ở Bodh Gaya và một cư sĩ Bà-la-môn. Mùa hè năm 1235, nghe tin quân lính từ Odantapurī sắp tới, học trò bỏ chạy hết; Dharmasvāmin cõng thầy trên lưng lánh nạn. (G. Roerich dịch, 1959, phần dẫn nhập của A. S. Altekar · dịch nghĩa)
Nālandā không bị “xóa sổ trong một đêm”: bị cướp phá nhiều lần, mất bảo trợ, Tăng chúng tản mát, nhưng vài chục năm sau vẫn còn thầy trò dạy học. Sự kết thúc của Phật giáo Ấn Độ là một quá trình kéo dài, không phải một biến cố duy nhất.
Ngọn đèn được trao đi
Điều kỳ lạ của lịch sử: đúng lúc Phật giáo tàn lụi trên đất Ấn Độ (thế kỷ XI – XIII), thì Theravāda lại hưng thịnh ở Tích Lan và lan khắp Đông Nam Á lục địa.
Vua Vijayabāhu I thỉnh Tăng từ Pagan, vua Parakramabāhu I thống nhất Tăng đoàn năm 1165; dòng Laṅkāvaṃsa lan sang Miến Điện, Xiêm, Lào, Campuchia — xem Chương 3 · Bài 2.
Truyền thống Nālandā tiếp tục ở Tây Tạng và vùng Himalaya; chính Dharmasvāmin là một Tăng sĩ Tây Tạng sang Ấn Độ tìm học những năm cuối cùng.
Ngay trong thời suy tàn, Phật tử Đông Nam Á vẫn hướng về Bồ-đề Đạo Tràng: các vua Miến Điện nhiều lần gửi người sang sửa sang ngôi tháp Mahābodhi, từ thời Pagan đến thế kỷ XIX (học giả).
Nếu không có các kỳ kết tập, việc chép Tam tạng ở Tích Lan và các phái đoàn hoằng pháp thời Asoka (Bài 2), thì khi Ấn Độ mất Phật giáo, lời Phật dạy bằng tiếng Pāḷi có lẽ cũng mất theo. Đây là ý nghĩa sâu xa nhất của chữ vaṃsa — dòng truyền nối.
Tìm lại thánh tích — khảo cổ thế kỷ XIX
Bảy thế kỷ sau, chính những ký sự của người hành hương ở Phần 2 lại trở thành “bản đồ” giúp tìm lại các thánh tích bị lãng quên.
James Prinsep giải mã chữ Brāhmī; vua Asoka trở lại với lịch sử (Bài mở đầu · Phần 4).
Alexander Cunningham đứng đầu cơ quan khảo cổ mới lập; ông dùng ký sự của Pháp Hiển và Huyền Trang để định vị các thánh tích (học giả).
Tìm thấy trụ đá có khắc chữ của vua Asoka đánh dấu nơi Đức Phật đản sanh (Chương 2 · Bài 2 · Phần 5).
Các đợt khai quật lớn (khoảng 1915 – 1937) đưa tàn tích gạch đỏ của đại tu viện trở lại ánh sáng (học giả).
Đây là ví dụ đẹp về giá trị của nguồn gốc: những dòng ghi chép tỉ mỉ của Pháp Hiển, Huyền Trang — “đi về phía đông bao nhiêu do-tuần thì đến…” — sau hơn một nghìn năm đã giúp người đời sau tìm lại thánh tích.
Anagārika Dharmapāla và Bồ-đề Đạo Tràng
Người khởi xướng phong trào đưa Phật giáo trở về Ấn Độ là một Phật tử Tích Lan: Anagārika Dharmapāla (1864 – 1933).
Dharmapāla lập Hội Mahā Bodhi ở Tích Lan năm 1891; một mục tiêu chính là phục hồi Bồ-đề Đạo Tràng, khi ấy nằm trong tay một tu sĩ chủ đất Ấn giáo (học giả).
Bang Bihar ban hành luật lập ban quản lý ngôi đền gồm cả người Ấn giáo và Phật tử. Đến nay Phật tử vẫn vận động để được tự quản lý nơi thiêng liêng nhất của mình (học giả).
Lại một lần nữa, “ân nghĩa hai chiều” (Chương 3 · Bài 2): thời vua Asoka, Ấn Độ trao Phật pháp cho Tích Lan; hai nghìn năm sau, một người con Tích Lan góp phần đưa Phật pháp trở về Ấn Độ.
Tiến sĩ Ambedkar và Phật giáo Ấn Độ hôm nay
Ngày 14 tháng 10 năm 1956, tại Nagpur, Tiến sĩ B. R. Ambedkar — người đứng đầu ban soạn thảo Hiến pháp Ấn Độ, xuất thân từ tầng lớp bị coi là “tiện dân” — cùng hàng trăm nghìn người quy y Phật giáo.
Ambedkar đưa ra 22 lời nguyện cho người mới quy y, trong đó có lời nguyện không tin Đức Phật là hóa thân của thần Viṣṇu — đúng điểm đã làm Phật giáo bị “hòa tan” thời xưa (Phần 3). Ông mất ngày 6/12/1956, chưa đầy hai tháng sau.
Tổng điều tra dân số Ấn Độ năm 2011 ghi 8.442.972 Phật tử, chiếm 0,70% dân số; phần lớn sống ở bang Maharashtra — quê hương phong trào Ambedkar. Một số tổ chức Phật giáo cho rằng con số thực cao hơn nhiều.
Năm 1956 cũng là năm Phật giáo thế giới mừng Phật lịch 2500 và kỳ kết tập thứ sáu ở Rangoon kết thúc (Bài 2 · Phần 7). Phật pháp ra đi từ Ấn Độ, giữ gìn ở Tích Lan và Đông Nam Á, nay trở về quê hương — nhờ chư Tăng Theravāda và nhờ chính những người con của đất Ấn.
Dòng thời gian của bài
Từ những thánh tích hoang vắng thời Pháp Hiển đến cuộc quy y ở Nagpur năm 1956 — hơn mười lăm thế kỷ suy tàn và phục hưng.
Pháp Hiển thấy Kapilavatthu “một cảnh hoang vắng lớn”.
Huyền Trang: Kapilavatthu hơn 1.000 chùa đổ nát.
Nghĩa Tịnh: Nālandā hơn 3.000 vị Tăng, hơn 200 làng cúng dường.
Vua Bālaputradeva của Suvarṇadvīpa dựng chùa ở Nālandā (đĩa đồng Devapāla).
Bakhtiyār tấn công thành – trường “Bihar” (Tabaqāt-i-Nāṣirī).
Dharmasvāmin ở Nālandā; năm 1235 cõng thầy lánh nạn.
Hội Mahā Bodhi; Luật Đền Bodh Gaya.
Tiến sĩ Ambedkar cùng hàng trăm nghìn người quy y ở Nagpur.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Ngài Nghĩa Tịnh mô tả Nālandā thế kỷ VII thế nào? Điều đó cho thấy sức mạnh và chỗ yếu gì của Phật giáo Ấn Độ thời ấy?
Nghi tắc nghiêm, hơn 3.000 vị Tăng, hơn 200 làng do vua nhiều đời cúng dường (Takakusu tr. 65). Sức mạnh: trung tâm học thuật của cả châu Á, được vua bảo trợ, thu hút Tăng sĩ nhiều nước (cả vua Suvarṇadvīpa dựng chùa ở đây). Chỗ yếu: tập trung vào đại tu viện, sống nhờ đất vua cấp — khi mất bảo trợ thì lung lay.
2Pháp Hiển và Huyền Trang thấy gì ở Kapilavatthu và Kusinārā?
Pháp Hiển (khoảng 400): Kapilavatthu “một cảnh hoang vắng lớn”, dân thưa, phải đề phòng voi trắng, sư tử; Kusinārā dân thưa, chỉ có gia đình các chúng Tăng. Huyền Trang (khoảng 630): Kapilavatthu chừng mười thành bỏ hoang, hơn 1.000 chùa đổ nát, còn một chùa khoảng 30 vị theo Chánh lượng bộ; Kusinagara kinh đô đổ nát, làng mạc tiêu điều.
3Kinh Tượng Pháp và học giả nêu những nguyên nhân bên trong nào của sự suy tàn?
Kinh (SN 16.13): diệu pháp biến mất không vì đất, nước, lửa, gió mà vì chính người ngu; khi “vàng giả” (tượng pháp) xuất hiện thì vàng thật biến mất; năm thối pháp là bốn chúng không kính trọng bậc Đạo Sư, Chánh pháp, Tăng, học giới, Thiền định. Học giả: dựa vào bảo trợ của vua; Tăng xa đời sống làng xã; ranh giới với Ấn giáo mờ dần (Mật giáo, Đức Phật bị xem là hóa thân Viṣṇu); Ấn giáo phục hưng.
4Sử Tabaqāt-i-Nāṣirī thật sự kể gì? Vì sao câu “quân Hồi giáo đốt Nālandā” cần đọc dè dặt?
Tabaqāt kể tướng Bakhtiyār với 200 kỵ binh đánh chiếm một pháo đài; cư dân phần lớn là “Bà-la-môn cạo đầu” (thật ra là Tăng sĩ) bị giết; có rất nhiều sách; cả thành là một trường học, tiếng Hindu gọi là “Bihar” (vihāra). Tác giả nghe từ một người lính dự trận, gặp năm 641 Hijri (khoảng 1243). Nguồn không nêu tên Nālandā; học giả thường đồng nhất với Odantapurī. Dharmasvāmin còn thấy Nālandā có thầy trò dạy học năm 1234 – 1236.
5“Ngọn đèn được trao đi” nghĩa là gì?
Khi Phật giáo tàn lụi ở Ấn Độ (thế kỷ XI – XIII), Theravāda lại hưng thịnh ở Tích Lan (Parakramabāhu I thống nhất Tăng 1165), Pagan (1057) và theo dòng Laṅkāvaṃsa lan khắp Xiêm, Lào, Campuchia; Đại thừa, Mật tông tiếp tục ở Tây Tạng. Nhờ các kỳ kết tập, việc chép Tam tạng và các phái đoàn hoằng pháp, lời Phật dạy không mất theo Ấn Độ.
6Kể ba dấu mốc phục hưng Phật giáo ở Ấn Độ thời cận đại.
Khảo cổ: Prinsep đọc bia Asoka (1837), Cunningham đứng đầu Sở Khảo cổ (1861) dùng ký sự Pháp Hiển, Huyền Trang tìm thánh tích, trụ đá Lumbinī (1896), khai quật Nālandā. Anagārika Dharmapāla lập Hội Mahā Bodhi (1891), đấu tranh cho Bồ-đề Đạo Tràng; Luật Đền Bodh Gaya (1949). Tiến sĩ Ambedkar cùng hàng trăm nghìn người quy y ở Nagpur 14/10/1956, nhận Tam quy Ngũ giới từ Trưởng lão Chandramani; 22 lời nguyện. Năm 2011: 8,44 triệu Phật tử (0,70%).
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp
- Pháp Hiển, Phật quốc ký, J. Legge dịch: A Record of Buddhistic Kingdoms, 1886 — Project Gutenberg, chương XXII (Kapilavastu), XXIV (Kusinagara).
- Huyền Trang, Đại Đường Tây Vực ký, S. Beal dịch: Si-yu-ki, Buddhist Records of the Western World, tập 2, 1884 — bản quét trên archive.org, quyển VI.
- Nghĩa Tịnh, Nam Hải ký quy nội pháp truyện, J. Takakusu dịch, 1896 — bản quét trên archive.org, tr. 65 (Nālandā).
- Minhāj-i-Sirāj, Tabaqāt-i-Nāṣirī, H. G. Raverty dịch, tập 1, 1881 — bản quét trên archive.org, tr. 551 – 552.
- G. Roerich dịch, Biography of Dharmasvāmin, Patna, 1959, phần dẫn nhập của A. S. Altekar — bản quét trên archive.org.
- Kinh Tượng Pháp (SN 16.13), HT. Thích Minh Châu dịch — SuttaCentral.
- Census of India 2011, dân số theo tôn giáo — số liệu tổng hợp trên CEIC và Gramener (trích từ censusindia.gov.in).
Học giả và tài liệu thứ cấp
- Hirananda Shastri, “The Nalanda Copper-plate of Devapaladeva”, Epigraphia Indica XVII — về Bālaputradeva (chưa đối chiếu trực tiếp).
- Về các đại tu viện thời Pāla, nguyên nhân suy tàn, việc đồng nhất “Bihar” với Odantapurī, Cunningham và Sở Khảo cổ Ấn Độ (1861), trụ đá Lumbinī (1896), khai quật Nālandā — theo các công trình tổng hợp (học giả).
- Về Anagārika Dharmapāla và Hội Mahā Bodhi (1891) — Encyclopaedia Britannica; Luật Đền Bodh Gaya (Bihar Act 17 of 1949) và các cuộc vận động năm 2025 — theo các bài tổng hợp và báo chí.
- Về lễ quy y của Tiến sĩ Ambedkar (14/10/1956), Trưởng lão Chandramani và 22 lời nguyện — theo các bài tổng hợp; số người quy y khác nhau giữa các nguồn.

