Ngày Uposatha — lời đề nghị của vua Bimbisāra
Ngày lễ “nhỏ” nhất mà cũng quan trọng nhất là Uposatha (ngày giới, ngày bố-tát), lặp lại bốn lần mỗi tháng. Luật tạng ghi rõ ngày ấy ra đời thế nào.
Vua Bimbisāra nước Magadha thấy dân chúng nhờ thế mà sinh lòng mến mộ các du sĩ, bèn nghĩ: “Phải chi các Ngài (chư Tăng) cũng tụ họp vào ngày mười bốn, mười lăm và mồng tám” — rồi đến bạch Đức Phật. Đức Phật chấp thuận cho chư Tăng tụ họp vào những ngày ấy; về sau, ngày Uposatha cũng là ngày chư Tăng tụng giới bổn Pātimokkha.
| Nước | Tên gọi ngày Uposatha | Người cư sĩ làm gì |
|---|---|---|
| Sri Lanka | Poya — mỗi ngày rằm là ngày nghỉ lễ quốc gia | Mặc áo trắng, lên chùa thọ Bát quan trai giới |
| Thái Lan · Lào | Wan Phra · Van Sin (ngày giới) | Dâng cơm, nghe pháp, giữ năm hay tám giới |
| Myanmar | Ubok nei | Đến chùa, giữ giới, thiền |
| Campuchia · Khmer Nam Bộ | Thngai Sil (ngày giới) | Người lớn tuổi ở lại chùa giữ giới |
Hãy để ý: ngày Uposatha không do Đức Phật tự đặt, mà do một vị vua cư sĩ đề nghị, dựa trên tập quán sẵn có của các du sĩ đương thời. Nhiều lễ Phật giáo ra đời như vậy: Đức Phật và Tăng đoàn tiếp nhận một tập quán của xã hội, rồi trao cho nó nội dung mới — nghe pháp, giữ giới.
Vesak — rằm tháng Vesākha
Ở các nước Theravāda, Vesak (Visākha Pūjā) kỷ niệm cùng lúc ba sự kiện: Đức Phật Đản sinh, Thành đạo và nhập Niết-bàn, đều vào ngày rằm tháng Vesākha (khoảng tháng 4 – 5 dương lịch).
Lễ Vesak đã được các vua Tích Lan cử hành từ rất sớm. Lúc lâm chung, vua Duṭṭhagāmaṇī (thế kỷ II TCN) cho đọc sổ công đức, trong đó có câu: “Ta đã tổ chức hai mươi bốn đại lễ Vesākha” (Mhv XXXII.35). Vua Bhātikābhaya tổ chức 28 đại lễ Vesākha (Mhv XXXIV); vua Vasabha trị vì 44 năm, tổ chức 44 lễ Vesākha (Mhv XXXV.100) — tức mỗi năm một lễ.
Trong chú thích bản dịch Mahāvaṃsa, Geiger ghi rằng theo truyền thống (Sumaṅgalavilāsinī, Samantapāsādikā), Đức Phật nhập Niết-bàn vào ngày rằm tháng Vesākha — vì vậy đây là ngày thích hợp nhất để tưởng niệm Ngài.
Hội nghị đầu tiên ở Colombo quyết nghị lấy ngày rằm tháng Vesākha (thường rơi vào tháng Năm) làm ngày kỷ niệm Đức Phật cho Phật tử khắp thế giới.
Ngày 15/12/1999, Đại hội đồng thông qua Nghị quyết 54/115 công nhận Ngày Vesak tại trụ sở và các văn phòng Liên Hiệp Quốc.
Năm 2008 (Hà Nội), 2014 (Bái Đính, Ninh Bình), 2019 (Tam Chúc, Hà Nam), 2025 (TP. Hồ Chí Minh).
Đèn lồng Vesak (kūḍu), cổng chào rực đèn kể chuyện tiền thân, các trạm phát cơm nước miễn phí (dansala).
Rằm tháng Kasone: rước nước tưới cây Bồ-đề, nhớ Đức Phật thành đạo dưới gốc cây.
Visakha Bucha · Visak Bochea: cầm nến, hương, hoa đi nhiễu ba vòng quanh chính điện (wian tian) dưới trăng rằm.
Māgha Pūjā — ngày Đức Phật ban “Giáo giới Pātimokkha”
Rằm tháng Māgha (khoảng tháng 2 – 3 dương lịch) gắn với bài kệ tóm tắt toàn bộ giáo pháp — ba câu mà Phật tử nhiều nước thuộc lòng.
Theo truyền thống chú giải, vào một ngày rằm tháng Māgha tại Veḷuvana (Trúc Lâm), 1.250 vị A-la-hán tự đến hội họp không hẹn trước; Đức Phật nói bài Giáo giới Pātimokkha (Ovāda-pātimokkha, gồm các kệ Pháp Cú 183 – 185). Vì vậy lễ còn được gọi là ngày “Tứ chúng hội tụ”.
Làm thành một đại lễ của cả nước là việc khá muộn: vua Mongkut (Rama IV) của Xiêm cho cử hành lễ Māgha Pūjā lần đầu trong Hoàng cung năm 1851; về sau lễ lan ra khắp Thái Lan, rồi sang Lào (Boun Makha Bousa) và Campuchia (Meak Bochea).
Một ngày lễ có thể có ba tầng: (1) lời dạy có trong Kinh (kệ Pháp Cú 183 – 185); (2) câu chuyện bối cảnh do chú giải kể (1.250 vị A-la-hán, rằm tháng Māgha); (3) việc đặt thành quốc lễ do vua chúa thời cận đại (1851). Người học sử nên tách ba tầng ấy, không đánh đồng tất cả là “Đức Phật đặt ra”.
Āsāḷha Pūjā — bài pháp đầu tiên
Rằm tháng Āsāḷha (khoảng tháng 7 dương lịch) tưởng niệm ngày Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên cho năm vị Tỳ-khưu ở Isipatana — ngày Tam Bảo lần đầu đầy đủ.
Kinh Chuyển Pháp Luân được ghi ở Tương Ưng Bộ (SN 56.11) và trong Luật tạng (Mahāvagga I.6). Sau bài pháp, Tôn giả Koṇḍañña chứng được pháp nhãn và xin xuất gia — Tăng đoàn ra đời. Kinh này sẽ được học kỹ ở Chương 9.
Kinh không nói ngày tháng; việc định vào rằm tháng Āsāḷha là theo truyền thống chú giải. Ngày hôm sau chính là ngày bắt đầu mùa an cư theo Luật (Phần 5) — nên ở Thái Lan, Lào, hai lễ Asanha Bucha và Khao Phansa đi liền nhau.
Nhập hạ — ba tháng an cư mùa mưa
Mùa an cư (vassa) ra đời từ một lời than phiền của dân chúng — Luật tạng ghi lại rất thật.
Dân chúng còn nói: ngay cả các du sĩ ngoại đạo, cả chim chóc làm tổ trên cây cũng biết ở yên mùa mưa. Đức Phật bèn dạy: “Này các Tỳ-khưu, Ta cho phép an cư mùa mưa.” Luật quy định hai ngày vào hạ: hạ trước (purimikā) — ngày sau rằm tháng Āsāḷha; hạ sau (pacchimikā) — một tháng sau đó.
Phật tử dâng những cây nến lớn để chư Tăng thắp suốt ba tháng; ở Ubon Ratchathani, nến được chạm khắc công phu thành lễ hội nến nổi tiếng.
Dâng “y Waso” cho chư Tăng đầu mùa an cư; nhiều gia đình tránh tổ chức cưới hỏi trong ba tháng này.
Ở Việt Nam, Phật giáo Nam tông Kinh vào hạ ngày rằm tháng 6 âm lịch, ra hạ rằm tháng 9; các chùa Khmer Nam Bộ cũng nhập hạ 15/6 và ra hạ 15/9 âm lịch.
Ra hạ và lễ tự tứ (Pavāraṇā)
Cuối mùa an cư, chư Tăng làm lễ tự tứ: mỗi vị mời các vị khác chỉ lỗi cho mình. Luật kể lý do rất thú vị.
Có nhóm Tỳ-khưu an cư chung nhưng giao ước không nói chuyện với nhau suốt ba tháng (giữ “hạnh câm”) cho khỏi va chạm. Đức Phật quở trách đó là lối tu của ngoại đạo, “sống chung như kẻ thù”, rồi dạy:
Hòa hợp không phải là im lặng tránh nhau, mà là dám mời người khác góp ý. Đây là một trong những “cơ chế dân chủ” sớm nhất của Tăng đoàn.
Lễ hội ánh sáng ở Myanmar: thắp đèn khắp nhà, chùa, mừng Đức Phật từ cõi trời Tāvatiṃsa trở về sau khi giảng Abhidhamma cho mẫu thân (theo truyền thống).
Ở Thái Lan, sáng hôm sau ngày ra hạ, Phật tử xếp hàng dâng thực phẩm cho đoàn chư Tăng — tưởng nhớ cảnh Đức Phật từ cõi trời xuống.
Ở Lào: thả thuyền hoa, thuyền đèn trên sông Mekong; hôm sau đua thuyền ở Vientiane.
Lễ dâng y Kathina
Trong vòng một tháng sau ra hạ, Phật tử dâng y Kathina cho chư Tăng — lễ “bố thí đúng thời” được coi là phước báu lớn. Luật tạng kể lại khởi đầu của lễ này.
Không kịp đến Sāvatthī trước ngày vào hạ, các vị phải an cư ở Sāketa, chỉ cách sáu do-tuần. Ra hạ, các vị lên đường giữa trời mưa, đường lầy lội, y ướt sũng, mệt nhọc. Nghe chuyện, Đức Phật cho phép chư Tăng đã an cư xong được làm lễ Kathina, và được hưởng năm điều: đi không cần báo trước; đi không cần mang đủ ba y; được thọ thực theo nhóm; giữ y dư tùy ý; và y vải phát sinh nơi ấy thuộc về các vị.
Theo Luật, y Kathina được dâng cho cả Tăng đoàn, rồi Tăng đoàn bầu chọn một vị để nhận — không phải dâng riêng cho một cá nhân. Ở Myanmar, đêm rằm tháng Tazaungmon, người ta thi dệt y suốt đêm (matho thingan) ở chùa Shwedagon để kịp dâng trước bình minh; ở Thái Lan có lễ Kathin hoàng gia với đoàn thuyền rồng trên sông Chao Phraya. Ở các chùa Khmer Nam Bộ, mùa dâng y kéo dài từ 14/9 đến 15/10 âm lịch (Đào Vĩnh Hợp & Võ Thị Ánh Tuyết).
Lễ rước Xá-lợi Răng — Pháp Hiển chứng kiến năm 411
Khoảng năm 410 – 412, nhà sư Trung Hoa Pháp Hiển ở Anurādhapura hai năm và để lại bản mô tả lễ hội Phật giáo cổ nhất còn giữ được về Tích Lan.
Hai bên đường, vua cho bày hình năm trăm thân mà Bồ-tát đã thị hiện qua các kiếp (Tu-đại-noa, Thiểm, voi chúa, nai, ngựa…), “tô màu rực rỡ, như đang sống”. Xá-lợi Răng được rước giữa đường đến điện Phật ở Vô Úy Sơn; tăng tục thắp hương, đèn, làm lễ ngày đêm không dứt suốt chín mươi ngày, rồi mới rước về tinh xá trong thành.
Lời tuyên cáo trong bản của Pháp Hiển nói “từ khi Phật nhập Niết-bàn đến nay đã 1.497 năm” — con số này không khớp với cả cách tính 544 TCN lẫn 483 TCN (Bài mở đầu · Phần 5). Ta ghi nhận như một dữ kiện chưa giải thích được, không vội sửa cho “đúng”. Còn lễ rước thì rất khớp với ngày nay: Esala Perahera ở Kandy (tháng 7 – 8) vẫn rước hộp Xá-lợi Răng trên lưng voi, có trống, đuốc, vũ công — nối dài một truyền thống hơn 1.600 năm (xem Xá-lợi Răng đến Tích Lan ở Chương 3 · Bài 1 · Phần 7).
Vòng năm của một Phật tử Theravāda
Tám mốc trong năm, xếp theo tháng âm lịch (tháng dương lịch chỉ là khoảng).
Māgha Pūjā — Giáo giới Pātimokkha, 1.250 vị A-la-hán.
Tết cổ truyền Songkran, Thingyan, Chôl Chnăm Thmây… (Bài 2).
Vesak — Đản sinh, Thành đạo, Niết-bàn.
Āsāḷha Pūjā — bài pháp đầu tiên; hôm sau nhập hạ.
An cư; Phật tử giữ giới, dâng nến, dâng y Waso.
Ra hạ, tự tứ; lễ hội ánh sáng Thadingyut, Ok Phansa.
Lễ dâng y Kathina; dệt y suốt đêm ở Myanmar.
Ngày Uposatha: mồng 8, 14 hoặc 15 — nghe pháp, giữ giới.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Ngày Uposatha ra đời thế nào theo Luật tạng?
Các du sĩ ngoại đạo tụ họp thuyết pháp vào ngày 8, 14, 15 mỗi nửa tháng, dân chúng đến nghe và mến mộ họ. Vua Bimbisāra nghĩ chư Tăng cũng nên tụ họp như vậy, đến bạch Đức Phật; Đức Phật chấp thuận. Về sau, ngày Uposatha cũng là ngày chư Tăng tụng Pātimokkha; cư sĩ thì lên chùa nghe pháp, giữ giới (Mahāvagga II.1).
2Vesak kỷ niệm những sự kiện nào? Có bằng chứng gì cho thấy lễ này rất cổ?
Đản sinh, Thành đạo, nhập Niết-bàn của Đức Phật, cùng vào rằm tháng Vesākha. Mahāvaṃsa ghi vua Duṭṭhagāmaṇī (thế kỷ II TCN) đã tổ chức 24 đại lễ Vesākha, vua Bhātikābhaya 28 lễ, vua Vasabha 44 lễ. Thời hiện đại: WFB 1950 chọn ngày Vesak; LHQ công nhận năm 1999 (Nghị quyết 54/115); Việt Nam bốn lần đăng cai Đại lễ Vesak LHQ.
3Trong lễ Māgha Pūjā, phần nào có trong Kinh, phần nào do chú giải, phần nào do vua chúa?
Trong Kinh: các kệ Giáo giới Pātimokkha (Pháp Cú 183 – 185, “Không làm mọi điều ác…”). Do chú giải kể: 1.250 vị A-la-hán tự đến hội họp tại Veḷuvana vào rằm tháng Māgha. Do vua chúa: vua Mongkut (Rama IV) cho cử hành thành lễ trong Hoàng cung năm 1851, sau thành quốc lễ ở Thái Lan rồi lan sang Lào, Campuchia.
4Vì sao Đức Phật chế định mùa an cư? Có mấy ngày vào hạ?
Vì dân chúng than phiền chư Tăng du hành cả mùa mưa, giẫm nát cỏ non, làm hại sinh vật nhỏ — trong khi ngoại đạo và cả chim chóc cũng ở yên mùa mưa. Có hai ngày vào hạ: hạ trước (ngày sau rằm Āsāḷha) và hạ sau (một tháng sau đó) — Mahāvagga III.1.
5Lễ tự tứ và lễ Kathina có nguồn gốc gì? Chúng dạy điều gì?
Tự tứ: một nhóm Tỳ-khưu an cư giữ “hạnh câm” cho khỏi va chạm; Đức Phật quở trách và dạy cuối hạ mỗi vị mời các vị khác chỉ lỗi theo ba điều thấy – nghe – nghi, để hòa hợp, ra khỏi tội, tôn trọng Luật. Kathina: 30 vị Tỳ-khưu xứ Pāvā an cư ở Sāketa, ra hạ đi gặp Phật giữa mưa, y ướt sũng; Đức Phật cho phép lễ Kathina với năm điều được phép. Bài học: hòa hợp nhờ góp ý thẳng thắn; Tăng đoàn và cư sĩ nương nhau.
6Pháp Hiển mô tả lễ rước Xá-lợi Răng thế nào? Điểm nào trong mô tả cần đọc có phê phán?
Giữa tháng thứ ba; mười ngày trước, vua cho người mặc vương phục cưỡi voi đánh trống tuyên cáo; dân sửa đường, trang hoàng phố; hai bên đường bày tượng 500 thân tiền kiếp của Bồ-tát; Xá-lợi được rước đến Vô Úy Sơn, cúng dường ngày đêm 90 ngày rồi đưa về tinh xá trong thành. Điểm cần phê phán: con số “1.497 năm sau Niết-bàn” không khớp các cách tính phổ biến — nên ghi nhận, không tự sửa. Lễ ngày nay tương ứng: Esala Perahera ở Kandy.
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc (đã đọc trực tiếp)
- Luật tạng Pāḷi, Mahāvagga: Uposathakkhandhaka (II.1), Vassūpanāyikakkhandhaka (III.1), Pavāraṇākkhandhaka (IV.1), Kathinakkhandhaka (VII.1) — bản Chaṭṭha Saṅgāyana, tipitaka.org.
- Dhammapada (Kinh Pháp Cú), kệ 183 – 185; Kinh Chuyển Pháp Luân (SN 56.11).
- W. Geiger (dịch), The Mahāvaṃsa, 1912 — chương XXXII.35, XXXIV, XXXV.100 và chú thích về ngày Vesākha.
- J. Legge (dịch), A Record of Buddhistic Kingdoms (Phật quốc ký của Pháp Hiển), 1886, chương XXXVIII — Project Gutenberg.
- Liên Hiệp Quốc, Nghị quyết A/RES/54/115 “International recognition of the Day of Vesak at United Nations Headquarters and other United Nations offices” (15/12/1999).
- Thích Nhật Từ (chủ biên), Phật giáo Nam tông tại vùng Nam Bộ, NXB Hồng Đức, 2021 — bài của TT. Thích Giác Trí (tr. 27 – 40) và TS. Đào Vĩnh Hợp & ThS. Võ Thị Ánh Tuyết (tr. 109 – 127) về lịch lễ ở chùa Nam tông.
Tài liệu tham khảo thêm
- Về lễ Māgha Pūjā thời vua Mongkut và các lễ hội hiện nay ở Thái Lan, Myanmar, Lào: các bài tổng hợp của Bộ Văn hóa Thái Lan và các bách khoa (như Wikipedia mục “Makha Bucha”, “Thadingyut”, “Kathina”) — dùng để đối chiếu, không phải nguồn gốc.

