Cội nguồn: từ Phù Nam đến người Khmer Nam Bộ
Vùng đất Nam Bộ từng là trung tâm của vương quốc Phù Nam với thương cảng Óc Eo, nơi Phật giáo có mặt từ những thế kỷ đầu Công nguyên (Chương 4 · Bài 1 · Phần 4). Nhưng dòng Theravāda mà người Khmer giữ gìn hôm nay đến muộn hơn nhiều.
Theo TT.TS. Lý Hùng, người Khmer có mặt ở Nam Bộ từ khoảng thế kỷ VII, nhưng Phật giáo Nam tông đến với cộng đồng này “phải diễn ra sau đó rất lâu”. Khi Chân Lạp suy yếu, nhất là trong các thế kỷ XII – XIV, nhiều người Khmer từ Chân Lạp di cư xuống Nam Bộ, sống cùng nhóm đồng tộc đã định cư từ trước — và Phật giáo Nam tông dần theo dòng di cư ấy mà lan truyền, được người Khmer ở đây đón nhận.
Điều này khớp với những gì ta đã học: đến cuối thế kỷ XIII, Chu Đạt Quan đã thấy Tăng sĩ áo vàng khắp Angkor; đầu thế kỷ XIV có bia Pāḷi đầu tiên của Campuchia (Chương 6 · Bài 1 · Phần 5). Phật giáo Nam tông Khmer ở Nam Bộ là một nhánh của cùng dòng Theravāda Campuchia, có gốc Mahāvihāra của Tích Lan.
Trước khi đón nhận Phật giáo, người Khmer đã có tín ngưỡng tô-tem, tín ngưỡng dân gian, đạo Bà-la-môn; dấu ấn ấy vẫn còn trong trang trí chùa chiền và nghi lễ — các tín ngưỡng “đan xen, pha trộn nhau trong sự nổi trội của tín ngưỡng Phật giáo”.
Ngôi chùa Khmer — trái tim của phum sóc
“Hầu hết mỗi sóc của người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long đều có sự hiện diện của ngôi chùa” — và nhìn vào ngôi chùa, người ta đoán được đời sống của cả phum sóc (Đào Vĩnh Hợp & Võ Thị Ánh Tuyết).
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Vị trí | Ở trung tâm phum sóc, trên đất cao ráo, có tường rào, nhiều cây cổ thụ, cây thốt nốt |
| Bố cục | Cổng chính kiểu tam quan; chính điện, sala (nhà hội), trai đường, tăng xá, liêu, phòng học, thư viện, tháp để cốt, nhà hỏa táng, ao nước |
| Hướng | Cổng chính và chính điện quay về hướng đông — hướng mặt trời mọc |
| Trang trí | Rắn thần Naga, chim thần Krud (Garuḍa), đầu thần Bayon bốn mặt, nữ thần đỡ mái, tranh tường cuộc đời Đức Phật |
| Chính điện | Nơi cử hành lễ Phật đản, nhập hạ, xuất hạ, Tết Chôl Chnăm Thmây, Ok Om Bok, Sene Dolta… |
Theo bài của TS. Đào Vĩnh Hợp & ThS. Võ Thị Ánh Tuyết trong kỷ yếu 2021.
Người Khmer “thường quyên góp xây dựng chùa khang trang, nguy nga, đồ sộ, trong khi đại đa số nhà cửa của đồng bào bằng tre lá chỉ đủ che mưa, che nắng”. Nhiều nghề thủ công, điêu khắc, kiến trúc, dân ca của người Khmer được chính sư sãi truyền dạy cho dân trong phum sóc.
Những hình Naga, Krud, đầu Bayon là di sản từ Angkor (Chương 6 · Bài 1 · Phần 1): nghệ thuật Ấn giáo và Đại thừa xưa được giữ lại, nhưng nay phục vụ cho một ngôi chùa Theravāda. Đây là ví dụ đẹp về sự tiếp biến văn hóa.
Những ngôi chùa cổ tiêu biểu
Năm ngôi chùa sau được khảo sát trong kỷ yếu 2021 — nhiều chùa là di tích cấp quốc gia.
| Chùa | Nơi | Niên đại theo nguồn | Điểm đáng nhớ |
|---|---|---|---|
| Chùa Âng (Ang Korajaborey) | Trà Vinh, cạnh ao Bà Om | Theo dân gian hơn 10 thế kỷ; trùng tu bằng gỗ quý, ngói năm 1842 | Đầu thần Bayon, rắn Naga; giữ bộ kinh lá buông; di tích quốc gia (1994) |
| Kh'leang | TP. Sóc Trăng | Chánh điện dựng năm 1533 (theo Nguyễn Quảng Tuân và cộng sự, 1994) | Được chọn làm mẫu dựng chùa ở Làng Văn hóa các dân tộc (Hà Nội); di tích quốc gia (1990) |
| Xà Tón (Xvayton) | Tri Tôn, An Giang | Cuối thế kỷ XVII; xây kiên cố năm 1896 | Mái như thân rắn Naga; giữ nhiều kinh lá buông; di tích quốc gia (1986) |
| Tổng Quản (Kompông Krobây) | Gò Quao, Kiên Giang | Cuối thế kỷ XVII, Hòa thượng Danh Hoàng khai sơn | Ghi dấu hai cuộc kháng chiến; di tích quốc gia (2004) |
| Xiêm Cán | TP. Bạc Liêu | Tháng 4/1887 (Phật lịch 2430), Hòa thượng Thạch Nam | Hơn 100 pho tượng, tranh trần đời Đức Phật, chim thần Krud |
Hãy để ý cột “niên đại theo nguồn”: chùa Âng “hơn 10 thế kỷ” là theo dân gian; chùa Kh'leang 1533 là theo một công trình khảo cứu; chùa Xiêm Cán 1887 có cả năm Phật lịch. Cùng là “chùa cổ”, nhưng độ chắc chắn của niên đại khác nhau — người học sử cần ghi rõ (Bài mở đầu · Phần 3).
Kinh lá buông (Satra)
Trước khi có giấy in, kinh điển và tri thức của người Khmer được ghi trên lá buông — giống như cách Tam tạng được chép trên lá ở Tích Lan thời vua Vaṭṭagāmaṇī (Chương 1 · Bài 2 · Phần 5).
Theo ĐĐ.ThS. Thiên Giả, người Khmer gọi kinh lá buông là Satra — “những hàng chữ viết trên lá”. Lá lấy từ cây buông (giống cây thốt nốt) xưa mọc nhiều ở vùng sông Tiền, sông Hậu, Tri Tôn, Tịnh Biên (An Giang); lá dai, bền, ít mục, nhưng phải chế biến công phu. Việc lấy đọt lá làm sách được xem là “việc thiêng liêng”: người ta thắp nhang cầu khấn trước khi làm.
Không chỉ Tam tạng, chú giải, sớ giải bằng tiếng Pāḷi và chữ Khmer, mà cả triết học, kiến trúc, thiên văn, nông nghiệp, y học, văn học dân gian — “mọi khía cạnh của cuộc sống từ khi sinh ra cho đến khi chết”.
Khi giấy in phổ biến, kinh lá buông dần bị lãng quên; giữ bằng cách thủ công nên dễ hư vì thời gian, thời tiết, côn trùng. Nhiều chùa như chùa Âng, chùa Xà Tón vẫn còn giữ.
Tiếng Pāḷi theo kinh lá buông đã “tiếp biến vào ngôn ngữ Khmer, làm cho ngôn ngữ Khmer càng trở nên phong phú và sâu sắc hơn” (Thiên Giả). Một tập kinh lá buông vừa là kinh điển, vừa là di sản ngôn ngữ của cả một dân tộc.
Ngôi chùa là trường học: giáo dục Pāḷi – Khmer
Từ thời Angkor, trẻ con Khmer “đi học đều đến nhà sư học trước, lớn lên thì hoàn tục” (Chu Đạt Quan, Chương 6 · Bài 1). Truyền thống ấy vẫn sống ở Nam Bộ.
Theo TT. Thích Giác Trí, ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long có tập tục “ai lớn lên cũng cạo đầu đi tu trả hiếu cho cha mẹ: có người tu ba tháng, có người tu ba năm, có người tu trọn đời”. Riêng tỉnh Trà Vinh có khoảng 143 ngôi chùa Nam tông Khmer, mật độ cao nhất vùng.
Đặt tại Sóc Trăng; chương trình gồm 75% bổ túc văn hóa (lớp 6 – 12) và 25% trung cấp Pāḷi.
Đặt tại TP. Cần Thơ — cơ sở đào tạo cử nhân Phật học đầu tiên của hệ phái, đan xen kiến thức Phật học và kiến thức xã hội.
Hoạt động theo cơ chế như trường ở Sóc Trăng.
Theo bài của TT.TS. Lý Hùng trong kỷ yếu 2021.
Ở người Khmer, chùa không chỉ dạy Pháp mà còn dạy chữ Khmer — tức giữ gìn bản sắc dân tộc. Tu gieo duyên, “tu trả hiếu” cũng là nếp chung của Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia (Chương 4 · Bài 2).
Năm 1979: chư Tăng Việt Nam giúp hồi sinh Phật giáo Campuchia
Ở Chương 4 ta đã biết: sau chế độ Khmer Đỏ, một lễ truyền giới lại đã hồi sinh Tăng đoàn Campuchia (Chương 4 · Bài 2 · Phần 4). Nguồn Việt Nam cho biết ai đã đứng ra truyền giới.
Phái đoàn có cả các Hòa thượng Phật giáo Nam tông Khmer. Từ đó Phật giáo Campuchia hồi sinh, do Hòa thượng Tep Vong lãnh đạo. Đây là “sự kiện lịch sử quan trọng của Phật giáo hai nước”.
Hai nguồn, hai con số. Các bài tổng hợp và cáo phó quốc tế ghi lễ truyền giới ngày 19/9/1979 cho bảy vị; nguồn Việt Nam ghi ngày 21/9/1979 cho tám vị. Có thể do cách tính ngày (lễ kéo dài, ngày đến – ngày truyền giới) hoặc cách đếm người. Khi trình bày, hãy nêu cả hai và ghi nguồn — đúng tinh thần Bài mở đầu (Phần 4).
Lý Hùng còn ghi: trong cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam, “nhiều vị sư sãi đã hoàn tục để thực hiện nghĩa vụ công dân”; và ở chiều ngược lại, Phật giáo Campuchia là nơi các vị tổ của Phật giáo Nam tông Kinh thọ giới, học đạo những năm 1930 (Bài 2).
Phật giáo Nam tông Khmer hôm nay
Theo các số liệu được dẫn trong kỷ yếu 2021, Phật giáo Nam tông là tôn giáo của tuyệt đại đa số đồng bào Khmer — khoảng 1,3 triệu người, sống chủ yếu ở chín tỉnh Tây Nam Bộ (Nguyễn Ngọc Quỳnh).
| Năm số liệu | Số chùa | Số sư sãi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 6/2010 | 452 | 8.574 | Đào Vĩnh Hợp & Võ Thị Ánh Tuyết |
| 2011 | 464 | 7.827 (gồm 66 Hòa thượng, 102 Thượng tọa) | Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ, dẫn theo Lý Hùng; khoảng 1.052.850 tín đồ |
| 8/2014 | 462 | 8.574 | Lý Hùng; có 5 chùa di tích quốc gia, 11 chùa di tích cấp tỉnh |
| Cuối 2017 | 454 | — | Báo cáo tổng kết của Trung ương Giáo hội, dẫn trên báo chí |
| Cuối 2018 | 462 | 8.574 | Báo cáo của Hội đồng Trị sự GHPGVN (2018), dẫn theo Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Số chùa thay đổi theo năm và theo cách thống kê (chùa phục hồi, chùa mới, ranh giới tỉnh). Hãy để ý: con số 8.574 sư sãi xuất hiện ở ba mốc 2010, 2014, 2018 — rất có thể các bài đã dẫn lại cùng một báo cáo cũ. Vì vậy khi trích, nên ghi kèm năm và nguồn, và nói “khoảng 450 – 460 chùa, khoảng 8.000 – 8.600 sư sãi” thay vì một con số cố định. Tổng điều tra dân số 2019 về số Phật tử: xem Chương 4 · Bài 2 · Phần 6.
Năm 1981, Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước Tây Nam Bộ — đại diện Phật giáo Nam tông Khmer, do Hòa thượng Dương Nhơn làm trưởng đoàn — cùng 8 tổ chức, hệ phái khác thống nhất thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
Trong gia đình Theravāda
Phật giáo Nam tông Khmer ở Việt Nam là một mắt xích của “gia đình Theravāda” Đông Nam Á.
Cùng tộc người, cùng chữ viết, cùng kinh lá buông. Trong phong trào chấn hưng Phật giáo nửa đầu thế kỷ XX, Phật giáo Campuchia cử Hòa thượng Chuon Nath dẫn phái đoàn Tăng già xuống thăm các chùa Khmer Krom ở sáu tỉnh miền Tây (theo Giác Trí).
Lý Hùng: Phật giáo Nam tông Khmer “có mối liên hệ mật thiết với Phật giáo Nam tông ở các nước Campuchia, Lào, Thái Lan, Myanmar, Sri Lanka”.
Tết Chôl Chnăm Thmây, lễ Sene Dolta, lễ Ok Om Bok… gắn liền với ngôi chùa — sẽ học ở Chương 8.
Dòng thời gian của bài
Những mốc chính của Phật giáo Nam tông Khmer ở Nam Bộ, theo các nguồn đã dẫn.
Phù Nam, Óc Eo — Phật giáo và Ấn giáo trên đất Nam Bộ.
Người Khmer có mặt ở Nam Bộ; Theravāda lan theo các đợt di cư (Lý Hùng).
Chánh điện chùa Kh'leang (Sóc Trăng) được dựng.
Chùa Xà Tón, Tổng Quản ra đời; chùa Âng trùng tu; chùa Xiêm Cán khởi dựng.
Phái đoàn Phật giáo Nguyên thủy Việt Nam sang Campuchia phục hồi giới phẩm.
Phật giáo Nam tông Khmer tham gia thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
Trường Pāḷi trung cấp Sóc Trăng; Học viện Phật giáo Nam tông Khmer Cần Thơ; Trường Pāḷi – Khmer Trà Vinh.
Khoảng 450 – 460 chùa, gần 8.600 sư sãi, hơn một triệu tín đồ.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Phật giáo Nam tông đến với người Khmer ở Nam Bộ như thế nào?
Nam Bộ là đất Phù Nam xưa, có Phật giáo từ đầu Công nguyên. Người Khmer có mặt từ khoảng thế kỷ VII; nhưng Theravāda đến muộn hơn: khi Chân Lạp suy yếu (XII – XIV), nhiều người Khmer di cư xuống Nam Bộ, sống cùng nhóm đồng tộc, và Phật giáo Nam tông lan theo dòng di cư ấy (Lý Hùng). Đây là nhánh của dòng Theravāda Campuchia, gốc Mahāvihāra Tích Lan.
2Nêu các đặc điểm của ngôi chùa Khmer Nam Bộ.
Ở trung tâm phum sóc, trên đất cao, có tường rào, nhiều cây; cổng tam quan; chính điện, sala, trai đường, tăng xá, phòng học, thư viện, tháp để cốt, nhà hỏa táng; cổng và chính điện quay về hướng đông; trang trí rắn Naga, chim Krud, đầu Bayon bốn mặt, tranh đời Đức Phật; chính điện là nơi cử hành các lễ lớn. Người Khmer dồn công của xây chùa đẹp hơn nhà mình; sư sãi truyền dạy nghề, chữ.
3Kể ba ngôi chùa Khmer cổ và điều đáng nhớ về mỗi chùa.
Chùa Âng (Trà Vinh): theo dân gian hơn 10 thế kỷ, trùng tu 1842, đầu Bayon, Naga, giữ kinh lá buông, di tích quốc gia 1994. Kh'leang (Sóc Trăng): chánh điện 1533, làm mẫu ở Làng Văn hóa các dân tộc, di tích quốc gia 1990. Xà Tón (An Giang): cuối thế kỷ XVII, xây kiên cố 1896, giữ nhiều kinh lá buông, di tích quốc gia 1986. (Có thể kể thêm Tổng Quản, Xiêm Cán.)
4Kinh lá buông là gì và vì sao quý?
Satra — chữ viết trên lá buông (cây giống thốt nốt, mọc nhiều ở Tri Tôn, Tịnh Biên). Ghi Tam tạng, chú giải bằng Pāḷi và chữ Khmer, cùng tri thức về triết học, kiến trúc, thiên văn, nông nghiệp, văn học dân gian. Quý vì lưu giữ kinh điển và di sản ngôn ngữ, văn hóa; nay có nguy cơ mai một vì thời gian, côn trùng, ít người dùng.
5Hệ thống giáo dục Phật giáo của người Khmer gồm những gì?
Truyền thống vào chùa học chữ, tu “trả hiếu cha mẹ” (ba tháng, ba năm hay trọn đời); lớp Pāḷi – Khmer ở chùa; Trường Bổ túc văn hóa – Pāḷi trung cấp Nam bộ ở Sóc Trăng (1994, 75% văn hóa, 25% Pāḷi); Học viện Phật giáo Nam tông Khmer ở Cần Thơ (2006); Trường Trung cấp Pāḷi – Khmer Trà Vinh (2014).
6Sự kiện năm 1979 nói lên điều gì về quan hệ Phật giáo Việt Nam – Campuchia? Vì sao có hai con số?
Phái đoàn Phật giáo Nguyên thủy Việt Nam (HT. Bửu Chơn, Giới Nghiêm, Siêu Việt, Thiện Tâm, Danh Vĩnh…, có cả các Hòa thượng Nam tông Khmer) sang Campuchia phục hồi giới phẩm cho các vị sư còn sống sót sau Khmer Đỏ; Tăng đoàn Campuchia hồi sinh do HT. Tep Vong lãnh đạo — “ân nghĩa hai chiều”, vì những năm 1930 các vị tổ Nam tông Kinh đã thọ giới ở Campuchia. Nguồn Việt ghi 21/9/1979, 8 vị; nguồn quốc tế ghi 19/9/1979, 7 vị — có thể do cách tính ngày, cách đếm; cần nêu cả hai.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu đã đọc trực tiếp
- Thích Nhật Từ (chủ biên), Phật giáo Nam tông tại vùng Nam Bộ, NXB Hồng Đức, 2021 — kỷ yếu hội thảo quốc gia ngày 10/01/2021 — bản PDF. Các bài: TT.TS. Lý Hùng, “Khái quát Phật giáo Nam tông Khmer vùng Tây Nam bộ thế kỷ XIX – XX” (tr. 171 – 196); TS. Đào Vĩnh Hợp & ThS. Võ Thị Ánh Tuyết, “Các chùa cổ thuộc Phật giáo Nam tông ở Đồng bằng sông Cửu Long trong đời sống cộng đồng” (tr. 109 – 127); TS. Nguyễn Ngọc Quỳnh, “Vị trí, vai trò của Phật giáo Nam tông Khmer ở Tây Nam bộ” (tr. 225 – 240); ĐĐ.ThS. Thiên Giả, “Đặc trưng và giá trị kinh lá buông của Phật giáo Nam tông Khmer Nam bộ” (tr. 341 – 363); TT.ThS. Thích Giác Trí, “Khái lược lịch sử Phật giáo Nam tông Kinh Việt Nam” (tr. 27 – 40).
- Chu Đạt Quan, Chân Lạp phong thổ ký, mục Tam giáo — Wikisource.
Tài liệu được dẫn lại
- Ban Tôn giáo Chính phủ (12/2013), tập tham luận hội thảo “Quan hệ giữa Phật giáo Việt Nam với Phật giáo Lào và Phật giáo Campuchia — lịch sử, hiện tại” — dẫn theo Lý Hùng, về phái đoàn năm 1979.
- Nguyễn Quảng Tuân, Huỳnh Lứa & Trần Hồng Liên, Những ngôi chùa ở Nam Bộ, NXB TP.HCM, 1994 — dẫn theo Đào Vĩnh Hợp & Võ Thị Ánh Tuyết, về chùa Kh'leang.
- Số chùa năm 2017 (454 chùa) — báo cáo tổng kết của Trung ương Giáo hội, theo các bài báo về Học viện Phật giáo Nam tông Khmer (như VOH, Báo Văn hóa).
- Phan An, Phật giáo Nam tông của người Khơ-me, NXB Chính trị Quốc gia, 2009 — tài liệu nên đọc thêm.

