Ba nguồn gốc, hai truyền thống
Liên hệ Tích Lan – Miến Điện được ghi lại từ hai phía. Phía Tích Lan có Cūḷavaṃsa; phía Miến Điện có bia Kalyāṇī và các bộ sử triều đình. Đọc cả hai mới thấy mỗi bên kể theo cách của mình (xem Bài mở đầu · Phần 7).
Một ví dụ về “hai cách kể”: Cūḷavaṃsa chép Ngài Buddhaghosa sinh gần cội Bồ-đề ở Ấn Độ rồi sang Laṅkā (Chương 3 · Bài 1 · Phần 8); còn Glass Palace Chronicle có hẳn một chương “Ngài Buddhaghosa sang Tích Lan thỉnh Tam tạng và sao chép”, và truyền thống Miến Điện tin Ngài là người Thaton (học giả).
Bia Kalyāṇī đặc biệt quý vì là bia ký, khắc ngay thời sự kiện và ghi năm theo lịch Sakkarāj (cộng 638 ra Dương lịch — Bài mở đầu · Phần 6). Nhưng đó cũng là lời của một vị vua đang biện minh cho cuộc cải cách của mình — nên kể kỹ những chuyện chia rẽ trong Tăng đoàn.
Vua Anawrahta và Xá-lợi Răng
Năm 1057 vua Anawrahta đưa Tam tạng từ Thaton về Pagan (Chương 3 · Bài 2 · Phần 5). Theo sử Miến Điện, ông còn muốn có Xá-lợi Răng — báu vật mà các vua Laṅkā thờ phụng.
Vua sai sứ mang voi trắng sang Tích Lan xin Xá-lợi Răng. Vua Tích Lan cung kính thỉnh, thì “từ Xá-lợi Răng hiện ra thêm một chiếc răng nữa”. Vua Tích Lan đội hộp xá-lợi trên đầu, lội xuống nước đến ngang cổ đặt lên thuyền, và dặn: “Hãy để bạn ta Anawrahta cũng lội xuống nước ngang cổ như ta mà đội lấy.” Anawrahta ra đón trên lưng voi, thuyền liền lùi ra xa; chỉ khi vua lội xuống nước ngang cổ, thuyền mới vào bờ. Xá-lợi được tôn trí ở tháp Shwezigon, xây năm 421 Sakkarāj (1059). (§135a · dịch nghĩa)
Chính Glass Palace Chronicle tự nhận ra chỗ không khớp: bộ sử cũ nói vua Tích Lan khi ấy là Sirisaṅghabodhi, bộ sử này lại nói Dhātusena, và thừa nhận cả hai “mâu thuẫn với Dīpavaṃsa, Cūḷavaṃsa và bia Kalyāṇī”. Theo Cūḷavaṃsa, vị vua cùng thời Anawrahta là Vijayabāhu I, người đã nhờ Rāmañña giúp phục hồi Tăng đoàn (Chương 3 · Bài 2 · Phần 4). Lõi sự kiện — hai nước trao đổi xá-lợi và chư Tăng thế kỷ XI — có nhiều nguồn ủng hộ; chuyện răng tự nhân lên là lớp tôn kính.
Từ liên minh đến chiến tranh — và hòa giải
Quan hệ hai nước không chỉ là chuyện tôn giáo. Thế kỷ XII, hai bên từng đánh nhau vì thương mại và ngoại giao — rồi lại kết thân bằng một bức thư viết bằng tiếng Pāḷi.
Chương 76 kể: vua Rāmañña tỏ ra xấc xược với vua Parakkamabāhu I (câu 10 – 35); Parakkamabāhu quyết định dấy binh, chuẩn bị chiến dịch (36 – 52); quân Laṅkā thắng trận ở Rāmañña và hai bên giảng hòa (53 – 75). (theo tóm lược chương của W. Geiger)
Các nhà nghiên cứu thường tóm lại nguyên nhân theo Cūḷavaṃsa: vua Pagan ngược đãi sứ giả Tích Lan, cắt việc buôn voi, và bắt giữ một công chúa Tích Lan đang trên đường sang Kamboja; quân Tích Lan đổ bộ ở cảng Kusumi (vùng Bassein) khoảng năm 1164 – 1165. Một bia đá của Parakkamabāhu I ở Devanagala (Tích Lan) cũng nhắc chiến dịch này.
Hai mươi năm sau, vua Vijayabāhu II “tự tay soạn bằng tiếng Māgadha một bức thư tuyệt hảo, gửi đến vị vua ở Arimaddana (Pagan), kết tình hữu nghị như cụ tổ của ông là Vijayabāhu xưa kia, và làm tăng niềm vui cho chư Tỳ-khưu ở cả Laṅkā lẫn Arimaddana”.
Uttarajīva và Chapaṭa (1170 – 1181)
Bia Kalyāṇī kể rất kỹ câu chuyện đưa dòng Mahāvihāra của Tích Lan về Pagan — một trong những bước ngoặt của Phật giáo Miến Điện.
Vua Sirisaṅghabodhi Parakkamabāhu thanh lọc Tăng đoàn ở Laṅkā.
Trưởng lão Uttarajīva, thầy của vua Pagan, người gốc Rāmañña, xuống thuyền ở Kusimanagara (Bassein) sang Laṅkā chiêm bái, cùng nhiều vị Tăng và một Sa-di 20 tuổi tên Chapaṭa.
Chapaṭa trở về cùng bốn vị Trưởng lão; dòng Phật giáo từ Laṅkā “được thiết lập ở Pagan” — năm thứ 124 kể từ khi Phật giáo từ Thaton đến Pagan.
Chư Tăng Laṅkā cùng truyền giới Tỳ-khưu cho Sa-di Chapaṭa. Uttarajīva về nước, còn Chapaṭa xin ở lại vì “nếu về cùng thầy, bà con quyến thuộc sẽ làm trở ngại, không yên tâm học Tam tạng và chú giải”. Mười hạ sau, đã thông Tam tạng, Chapaṭa nghĩ: nếu về một mình, khi thầy mất mà không muốn cùng Tăng Pagan làm Tăng sự thì không đủ túc số năm vị; nên ông mời bốn vị cùng về:
| Trưởng lão | Quê quán theo bia Kalyāṇī |
|---|---|
| Sīvali | Tāmalitthi (cảng Tāmralipti, Bengal) |
| Tāmalinda | con vua xứ Kamboja |
| Ānanda | Kiñcipura (Kāñcipuram, Nam Ấn) |
| Rāhula | Laṅkādīpa — “giỏi nhất và uyên bác nhất” |
Về đến Pagan thì thầy Uttarajīva vừa mất. Chapaṭa không chịu cùng chư Tăng Pagan làm Tăng sự, vì “nay chư Tăng người Miến đã làm chủ Giáo hội” — từ đó Pagan có hai Tăng đoàn: dòng cũ của Ngài Arahan (gốc Thaton) và dòng Sīhaḷa mới. Vua Narapatijayasūra (Narapatisithu) rất kính trọng năm vị, cho bắc cầu thuyền trên sông Irrawaddy để các Ngài truyền giới cho người xin thọ giới.
Một dòng thành bốn phái
Bia Kalyāṇī không giấu những chuyện không hay. Chính sự thẳng thắn ấy cho thấy giới luật và sự hòa hợp mong manh thế nào.
Trong một lễ cúng dường, Trưởng lão Rāhula thấy một vũ nữ xinh đẹp và muốn hoàn tục. Khuyên mãi không được, chư Tăng bảo Ngài sang Malayadīpa; ở đó Ngài dạy vua xứ ấy Khuddasikkhā và toàn bộ Luật, nhận một bát đầy ngọc rồi hoàn tục, lấy vợ.
Vua tặng ba Trưởng lão ba con voi. Sīvali và Tāmalinda thả voi vào rừng; Ānanda gửi voi về cho bà con ở Kiñcipura. Hai vị trách: “Sao làm khổ một con vật?” Ānanda đáp: “Đức Thế Tôn chẳng dạy giúp đỡ bà con là phúc lành sao?” Từ đó hai bên làm Tăng sự riêng.
Tāmalinda nói với cư sĩ rằng học trò mình học giỏi nhưng thiếu tứ vật dụng. Sīvali cho đó là gợi ý xin cúng dường, trái Luật, nên không cùng làm Tăng sự nữa.
Ba trăm năm sau, khi dựng bia, vua Dhammazedi thấy Tăng đoàn Rāmañña chia thành sáu phái, không thống nhất về giới phẩm. Kể lại chuyện xưa là để giải thích vì sao vua phải sang Laṅkā xin một dòng truyền giới mới, thanh tịnh (Phần 6). Đây cũng là bài học của Kinh Tượng Pháp: Chánh pháp suy yếu từ bên trong (Bài mở đầu · Phần 8).
Vua Dhammazedi và cuộc truyền giới trên sông Kalyāṇī (1476)
Vua Rāmādhipati (Dhammazedi) của Pegu từng là một vị Tăng uyên bác. Muốn thống nhất Tăng đoàn, vua quyết định thỉnh giới phẩm từ dòng Mahāvihāra của Laṅkā — “dòng thanh tịnh nhất” theo lời bia.
Vua thỉnh 22 vị Trưởng lão cùng 22 đệ tử, giao cho hai sứ thần Citradūta và Rāmadūta, mang thư khắc trên lá vàng và lễ vật sang vua Bhuvanekabāhu VI ở Jayavaḍḍhanapura (Kotte).
Các vị chiêm bái các tháp Ratanacetiya, Thūpārāma, Abhayagiri, Jetavana, cây Bồ-đề, và tự tay nhổ cỏ, dọn dẹp sân tháp.
Vua Tích Lan mở lễ cho các vị chiêm bái Xá-lợi Răng, đặt vào hộp vàng do vua Rāmādhipati gửi sang, che lọng trắng.
Vua cho dựng cầu thuyền trên sông Kalyāṇī, nơi tương truyền Đức Phật từng tắm. Trưởng lão Vidāgama chọn một Tăng đoàn 24 vị dòng Mahāvihāra, đứng đầu là Trưởng lão Dhammakitti, truyền giới cho 44 vị Tăng Rāmañña: trước hết cho trở lại làm cư sĩ, rồi xuất gia Sa-di, rồi thọ Cụ túc giới.
Về Pegu, vua kết giới Kalyāṇī-sīmā và mời chư Tăng trong nước thọ giới lại theo dòng mới. “Các vị Trưởng lão là 800, các vị Tăng trẻ 14.265, tổng cộng 15.065”; sau đó thêm 601 Sa-di đủ tuổi thọ giới — “bấy giờ ở Rāmaññadesa có 15.666 vị Tăng”.
Cuộc cải cách này thống nhất Tăng đoàn người Môn, và dòng truyền giới Kalyāṇī về sau lan sang nhiều nơi ở Miến Điện và Thái Lan (học giả). Bia Kalyāṇī — mười phiến đá, khắc Pāḷi và Môn — trở thành “hồ sơ” chuẩn để các thế hệ sau đối chiếu (Chương 2 · Bài 2 · Phần 8).
Miến Điện giúp Tích Lan phục hồi giới phẩm
Từ thế kỷ XVI, chiến tranh với người Bồ Đào Nha và các cuộc tranh giành ngai vàng làm Tăng đoàn Tích Lan suy kiệt. Lần này đến lượt Miến Điện — đặc biệt là xứ Rakkhaṅga (Arakan) — trao giới phẩm trở lại.
Vua Vimaladhammasūriya I: “Vì trên đảo Laṅkā không còn vị Tỳ-khưu nào đã thọ Cụ túc giới, vua sai quan sang xứ Rakkhaṅga, thỉnh Ngài Nandicakka và các vị Tỳ-khưu khác” về Sirivaḍḍhana (Kandy); lễ truyền giới cử hành tại bến Gaṇṭhamba trên sông Mahāvālukagaṅgā (Mahaweli), trong giới trường kết trên mặt nước. Thời điểm thường được xác định khoảng 1596 – 1597 (học giả).
Một thế kỷ sau, vua Vimaladhammasūriya II lại gửi lễ vật và thư sang Rakkhaṅga, thỉnh Tăng đoàn do Trưởng lão Santāna đứng đầu, đưa 33 vị Tỳ-khưu về Kandy; truyền Cụ túc giới cho 33 người con nhà lành và cho 120 người xuất gia Sa-di. Geiger chú thích: chuyến thỉnh Tăng năm 1697, người Hà Lan cung cấp thuyền.
Sau khi hệ phái Siam ra đời năm 1753 (Bài 2), Cụ túc giới ở đó chỉ dành cho người thuộc đẳng cấp Goyigama. Các Sa-di thuộc những đẳng cấp khác tìm sang Miến Điện:
Ngài Ambagahapitiye Ñāṇavimalatissa cùng các Sa-di Tích Lan sang Amarapura — kinh đô Miến Điện thời vua Bodawpaya — thọ giới, về lập hệ phái Amarapura (học giả).
Ngài Ambagahawatte Indasabhavara Ñāṇasāmi thọ giới theo dòng của người Môn (Rāmañña), về lập hệ phái chú trọng giới luật nghiêm (học giả).
Thế kỷ XI, Tích Lan nhờ Rāmañña; thế kỷ XII – XV, Miến Điện nhờ Tích Lan; thế kỷ XVI – XIX, Tích Lan lại nhờ Arakan, Amarapura, Rāmañña. Đây là “ân nghĩa hai chiều” cụ thể nhất (Chương 3 · Bài 2 · Phần 8).
Thế kỷ XX đến nay
Thời cận đại, hai nước tiếp tục gặp nhau — lần này ở kinh điển và thiền tập.
Chư Tăng Tích Lan cùng chư Tăng Miến Điện và các nước tụng đọc, đối chiếu Tam tạng; các bản Pāḷi của Tích Lan được đem ra so sánh (Chương 1 · Bài 2 · Phần 7).
Từ thập niên 1950, các phương pháp thiền Vipassanā của Miến Điện, như của Ngài Mahāsi Sayadaw, được giới thiệu và lập trung tâm ở Tích Lan (học giả).
Hai hệ phái gốc Miến Điện là Amarapura và Rāmañña hợp nhất thành Amarapura – Rāmañña Nikāya (Chương 3 · Bài 2).
| Hướng | Thời gian | Sự kiện | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Rāmañña → Laṅkā | Thế kỷ XI | Vijayabāhu I thỉnh Tăng phục hồi giới phẩm | Cūḷavaṃsa LX |
| Laṅkā → Pagan | 1181 | Chapaṭa và bốn vị lập Tăng đoàn Sīhaḷa | Bia Kalyāṇī |
| Laṅkā → Pegu | 1476 | Truyền giới trên sông Kalyāṇī; 15.666 vị Tăng | Bia Kalyāṇī |
| Arakan → Laṅkā | Cuối XVI · 1697 | Nandicakka; Santāna và 33 vị | Cūḷavaṃsa XCIV, XCVII |
| Miến Điện → Laṅkā | 1800 – 1803 · 1864 | Amarapura Nikāya; Rāmañña Nikāya | Học giả |
Dòng thời gian của bài
Chín thế kỷ trao đổi giữa hai bờ vịnh Bengal — năm tháng theo bia Kalyāṇī (Sakkarāj + 638) và Cūḷavaṃsa.
Anawrahta đưa Tam tạng từ Thaton về Pagan; dựng tháp Shwezigon thờ xá-lợi.
Parakkamabāhu I đánh Rāmañña rồi giảng hòa (Cūḷavaṃsa LXXVI).
Uttarajīva và Sa-di Chapaṭa sang Laṅkā.
Chapaṭa cùng bốn vị lập Tăng đoàn Sīhaḷa ở Pagan.
Vijayabāhu II gửi thư bằng tiếng Pāḷi kết thân với Pagan (Cūḷavaṃsa LXXX).
Truyền giới trên sông Kalyāṇī; vua Dhammazedi dựng bia Kalyāṇī.
Tăng Arakan sang Kandy phục hồi giới phẩm.
Amarapura Nikāya; Rāmañña Nikāya; hai hệ phái hợp nhất.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Kể ba nguồn gốc chính về liên hệ Tích Lan – Miến Điện và giá trị riêng của từng nguồn.
Bia Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479, vua Dhammazedi; Pāḷi và Môn): bia ký khắc đương thời, có niên đại Sakkarāj, kể kỹ lịch sử giới phẩm — nhưng nhằm biện minh cho cuộc cải cách của vua. Cūḷavaṃsa: biên niên sử Tích Lan, ghi các lần thỉnh Tăng từ Rāmañña, Arakan, Xiêm và cuộc chiến với Rāmañña. Glass Palace Chronicle: sử triều đình Miến Điện đầu thế kỷ XIX, gom các bộ sử cũ, nhiều lớp truyền thuyết nhưng tự nêu chỗ mâu thuẫn giữa các nguồn.
2Glass Palace Chronicle kể vua Anawrahta xin Xá-lợi Răng từ Tích Lan thế nào? Lõi sự kiện và lớp tôn kính là gì?
Vua sai sứ mang voi trắng sang xin; từ Xá-lợi Răng hiện ra một răng khác; vua Tích Lan lội nước ngang cổ đặt xá-lợi lên thuyền và dặn Anawrahta cũng phải làm vậy; Anawrahta cưỡi voi ra đón thì thuyền lùi ra, phải lội nước ngang cổ mới rước được; xá-lợi tôn trí ở Shwezigon (1059), rồi “nhân lên” thành năm răng ở năm ngôi tháp. Lõi: hai nước trao đổi xá-lợi và chư Tăng thế kỷ XI (Cūḷavaṃsa xác nhận liên hệ với Vijayabāhu I). Lớp tôn kính: răng tự nhân lên, thuyền tự lùi.
3Quan hệ chính trị Tích Lan – Miến Điện thế kỷ XII diễn ra thế nào?
Cūḷavaṃsa LXXVI: vua Rāmañña xấc xược với Parakkamabāhu I; vua dấy binh, thắng trận ở Rāmañña rồi giảng hòa (khoảng 1164 – 1165; học giả nêu nguyên nhân: ngược đãi sứ giả, cắt buôn voi, bắt công chúa sang Kamboja). Cūḷavaṃsa LXXX.6 – 9: Vijayabāhu II tự viết thư bằng tiếng Māgadha (Pāḷi) gửi vua ở Arimaddana, kết thân như Vijayabāhu I xưa. Geiger: Pāḷi là ngôn ngữ giao thiệp quốc tế như Latin ở châu Âu Trung cổ.
4Kể câu chuyện Chapaṭa theo bia Kalyāṇī.
Năm 532 Sakkarāj (1170), Trưởng lão Uttarajīva, thầy vua Pagan, sang Laṅkā cùng Sa-di 20 tuổi Chapaṭa (quê làng Chapaṭa, xứ Kusima). Chư Tăng Laṅkā — “người kế thừa Mahinda” — cùng chư Tăng Rāmañña — “người kế thừa Soṇa, Uttara” — truyền giới cho Chapaṭa. Ông ở lại mười hạ học Tam tạng, rồi về cùng bốn vị Sīvali, Tāmalinda, Ānanda, Rāhula để đủ túc số năm vị. Năm 543 Sakkarāj (1181) lập Tăng đoàn Sīhaḷa ở Pagan, không cùng làm Tăng sự với Tăng Pagan; vua Narapatisithu bắc cầu thuyền trên sông Irrawaddy cho lễ truyền giới.
5Cuộc truyền giới trên sông Kalyāṇī năm 1476 diễn ra thế nào và có kết quả gì?
Vua Dhammazedi (Rāmādhipati) gửi 22 Trưởng lão và 22 đệ tử cùng hai sứ Citradūta, Rāmadūta sang vua Bhuvanekabāhu VI. Các vị chiêm bái Anurādhapura, Xá-lợi Răng; vua Tích Lan dựng cầu thuyền trên sông Kalyāṇī; Tăng đoàn 24 vị dòng Mahāvihāra do Trưởng lão Vidāgama chọn, đứng đầu là Dhammakitti, truyền giới cho 44 vị (trở lại cư sĩ → Sa-di → Cụ túc). Về Pegu, vua kết giới Kalyāṇī-sīmā; 800 Trưởng lão và 14.265 Tăng trẻ thọ giới lại, thêm 601 Sa-di — tổng 15.666 vị.
6Miến Điện đã giúp Tích Lan phục hồi giới phẩm những lần nào?
Thế kỷ XI: Vijayabāhu I thỉnh Tăng Rāmañña. Cuối thế kỷ XVI: Vimaladhammasūriya I thỉnh Ngài Nandicakka từ Rakkhaṅga (Arakan), truyền giới trong giới trường trên sông Mahaweli (Cūḷavaṃsa XCIV). Năm 1697: Vimaladhammasūriya II thỉnh Trưởng lão Santāna và 33 vị từ Arakan, thuyền Hà Lan (XCVII). Thế kỷ XIX: Amarapura Nikāya (1800 – 1803) và Rāmañña Nikāya (1864); năm 2019 hai hệ phái hợp nhất.
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp
- Bia ký Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479), Taw Sein Ko dịch: The Kalyani Inscriptions erected by King Dhammaceti at Pegu in 1476 A.D., Rangoon, 1892 — bản PDF: các năm 526, 532, 543 Sakkarāj; Chapaṭa và bốn vị; các phái ở Pagan; sứ đoàn Citradūta, Rāmadūta; lễ truyền giới trên sông Kalyāṇī; số Tăng sau cải cách.
- Cūḷavaṃsa, W. Geiger dịch, 1929 – 1930 — bản trên lakdiva.org: mục lục chương LXXVI (chiến tranh với Rāmañña), LXXX.6 – 9 và chú thích (thư bằng tiếng Māgadha), XCIV.15 – 17, XCVII.8 – 15 và chú thích năm 1697.
- The Glass Palace Chronicle of the Kings of Burma, Pe Maung Tin & G. H. Luce dịch, 1923 — Thư viện Vajirayana: §135a (Xá-lợi Răng, Shwezigon), §118 (Ngài Buddhaghosa).
Học giả và tài liệu thứ cấp
- Về nguyên nhân cuộc chiến năm 1164 – 1165, cảng Kusumi và bia Devanagala; về việc định niên đại lần thỉnh Tăng Arakan cuối thế kỷ XVI — theo các công trình sử Tích Lan (như W. Rahula; K. M. de Silva).
- Về Amarapura Nikāya, Rāmañña Nikāya, giới hạn đẳng cấp của Siam Nikāya, thiền Miến Điện ở Tích Lan — theo các bài tổng hợp; về việc hợp nhất năm 2019, xem Chương 3 · Bài 2.
- Về việc biên soạn Glass Palace Chronicle (Hmannan Yazawin) và truyền thống Ngài Buddhaghosa ở Thaton — theo lời dẫn của bản dịch Pe Maung Tin & Luce và các bài tổng hợp.

