Đức Phật xuất hiện ở đời
Đạo Phật xuất hiện tại Ấn Độ vào thế kỷ VI trước Tây lịch, do Đức Phật Siddhattha Gotama thuộc dòng Sakya (Thích Ca) khai sáng.
Theo bài đọc, trước Công nguyên các tôn giáo lớn từ Ấn Độ và Trung Quốc đã du nhập Đông Nam Á; Bà-la-môn giáo lúc đầu thịnh hành hơn, sau đó đạo Phật dần được ủng hộ và trở thành tôn giáo chính của nhiều quốc gia — xem các lớp tôn giáo ở Bài 1 · Phần 8. Muốn hiểu Phật giáo đến Đông Nam Á, trước hết hãy trở về cội nguồn: Đức Phật ở Ấn Độ.
Lược sử Đức Phật
Tại vườn Lumbinī, vương quốc Kapilavatthu (nay thuộc Nepal), ngày trăng tròn tháng Vesākha. Vua cha Suddhodana (Tịnh Phạn), mẹ là Hoàng hậu Mahāmāyā.
Năm 16 tuổi, Thái tử cưới công chúa Yasodharā cùng tuổi; sống 13 năm đời vương giả trong ba cung điện cho ba mùa.
Từ bỏ đời sống vương giả để tìm đạo.
Thành bậc Chánh Đẳng Giác, hoằng pháp suốt 45 năm vì lợi ích chư thiên và loài người.
Tại Kusinārā, giữa rừng sa-la song thọ.
Niên đại 624 – 544 TCN
Truyền thống Phật giáo Nam tông tại Tích Lan xác định niên đại Đức Phật dựa trên ba bộ sử, biên soạn tại Tích Lan từ thế kỷ IV đến đầu thế kỷ VI.
Khuyết danh.
Của ngài Mahānāma (Đại Danh).
Của ngài Buddhaghosa (Phật Âm).
So sánh các bộ sử với những văn bản Phật học khác, truyền thống Nguyên thủy cho rằng Đức Phật nhập diệt năm 544 TCN — mốc khởi đầu kỷ nguyên Phật giáo (Phật lịch). Vì Đức Phật trụ thế 80 năm nên năm đản sanh là 624 TCN.
Được Phật giáo thế giới thông qua
Nhiều học giả hiện đại dùng niên đại khác (ví dụ Đức Phật nhập diệt khoảng 480 TCN) — xem Chương 1 · Bài 1 · Phần 3. Bài học này theo niên đại Nam tông 624 – 544 TCN.
Theo bài đọc thêm của giảng viên (dẫn Tập san Pháp Luân).
Dòng Sakya
Gotama (Cồ Đàm) là họ, Sakya (Thích Ca) là tên dòng tộc của Đức Phật — vì vậy Ngài được tôn xưng là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
Vua cha Suddhodana (Tịnh Phạn), mẹ là Hoàng hậu Mahāmāyā; vương quốc Kapilavatthu (Ca-tỳ-la-vệ).
Họ Gotama (Cồ Đàm), dòng tộc Sakya (Thích Ca).
Tên “Sakya” từ đâu mà có?
Kinh Ambaṭṭha kể: vua Okkāka muốn trao ngôi cho hoàng tử con bà hoàng hậu mình thương yêu nên đuổi các con đầu ra khỏi nước; các hoàng tử đến sống bên một hồ nước trong khu rừng lớn trên sườn núi Hy-mã-lạp. Nghe tin, vua cảm hứng thốt lên: “Các hoàng tử thật là những Sakya (cứng như lõi cây sồi), các hoàng tử thật là những Sakya xuất chúng.” Từ đó các hoàng tử được gọi là Sakya và vua Okkāka là vua tổ của dòng họ Thích-ca. (HT. Thích Minh Châu dịch)
Chi tiết các hoàng tử gặp hiền triết Kapila và theo lời khuyên của vị này lập thành Kapilavatthu — “tặng phẩm của Kapila” — có trong bài đọc thêm, nhưng không có trong chính văn DN 3.
Trường Bộ · Kinh Ambaṭṭha (DN 3)
Lumbinī — trụ đá Asoka
Nơi Đức Phật đản sanh — vườn Lumbinī (Lâm-tỳ-ni), nay thuộc Nepal — còn trụ đá do vua Asoka dựng vào thế kỷ III TCN.
Năm dòng, 93 chữ thời Asoka: Vua Devānaṃpiya Piyadassi, khi đã lên ngôi được hai mươi năm, đích thân đến tôn vinh nơi này, vì Đức Phật, bậc hiền thánh dòng Sakya, đản sanh tại đây; cho xây tường đá bao quanh và dựng một trụ đá; vì Đức Thế Tôn đản sanh nơi đây, làng Lumbinī được miễn thuế và chỉ phải nộp một phần tám sản lượng.
Hiệu đính. Bài đọc dịch là vua đến “lúc ấy hai mươi tuổi thọ” và “giảm sưu thuế … tám phần mể cốc”. Bia (tiếng Prakrit) ghi vīsativasābhisitena — “khi đã lên ngôi được hai mươi năm” — và làng chỉ phải nộp một phần tám sản lượng (aṭhabhāgiye).
Kusinārā — nơi Đại Bát-niết-bàn
Đức Phật nhập Đại Bát-niết-bàn tại Kusinārā của dòng họ Malla, trong rừng sa-la, giữa hai cây sa-la song thọ.
Di tích ngày nay
Cao khoảng 20 m; phần lõi nguyên thủy có lẽ từ thế kỷ III sau CN; phục chế hình bán cầu năm 1927 (xưa ước cao khoảng 45 m).
Trùng tu năm 1956; thờ tượng Phật nhập Niết-bàn nằm nghiêng bên phải, bằng sa thạch, dài 6,2 m, từ thế kỷ V.
Nơi trà-tỳ và phân chia xá-lợi, cách Tháp Niết-bàn khoảng 1,5 km về phía đông; dân địa phương gọi là Ràmabhàr-tila; đường kính 34 m.
Thăng trầm của quần thể
Phần lõi nguyên thủy của Tháp Niết-bàn; tinh xá cổ nhất trong quần thể.
Quần thể bị hỏa hoạn; ngài Pháp Hiển vẫn thấy vài Tỳ-kheo cư trú (thế kỷ V).
Ngài Huyền Trang mô tả vùng này điêu tàn.
Vài tinh xá mới được dựng (IX – XII); đến thế kỷ XIII mọi hoạt động tôn giáo hầu như chấm dứt.
Chín phái đoàn thời vua Asoka
Vào thế kỷ III trước Công nguyên, dưới sự bảo trợ của vua Asoka (A Dục), các phái đoàn được gửi đi khắp nơi để truyền bá Phật pháp.
Mahāvaṃsa (Đại sử) và Dīpavaṃsa (Đảo sử) của Tích Lan ghi: vua Asoka cùng Quốc sư Moggaliputta Tissa gửi chín phái đoàn đi hoằng pháp; hai Trưởng lão Soṇa và Uttara đến Suvaṇṇabhūmi.
| Phái đoàn | Vị trưởng đoàn | Nơi đến |
|---|---|---|
| 1 | Majjhantika | Gandhāra và Kasmīra |
| 2 | Mahādeva | Mahisamaṇḍala |
| 3 | Rakkhita | Vanavāsī (bắc Kanara, tây nam Ấn Độ) |
| 4 | Yona Dhammarakkhita | Aparanta (vùng Mumbai ngày nay) |
| 5 | Mahārakkhita | Xứ Yona (vùng Trung Á, bắc Iran) |
| 6 | Mahādhammarakkhita | Mahāraṭṭha (Maharashtra) |
| 7 | Majjhima | Vùng Himalaya |
| 8 | Soṇa và Uttara | Suvaṇṇabhūmi — Miền Đất Vàng |
| 9 | Mahinda cùng Iṭṭhiya, Uttiya, Sambala, Bhaddasāla | Tích Lan (Sri Lanka) |
Hoài nghi và luận cứ
Một số học giả như Vincent Smith và Kern nghi ngờ tính xác thực của phái đoàn đến Suvaṇṇabhūmi, vì các sắc lệnh khắc đá của vua Asoka (số V và XIII) liệt kê nơi các phái đoàn được gửi đến nhưng không nhắc Suvaṇṇabhūmi.
- Sắc lệnh cũng không nhắc hết các nơi, ví dụ Kasmīra vùng Himalaya — có lẽ vua chỉ nêu những điều muốn nêu.
- Mahāvaṃsa và Dīpavaṃsa ghi rõ đủ 9 phái đoàn; các học giả, sử gia chấp nhận đây là sự thật lịch sử.
- Buddhasāsanapavatti (Phật giáo sử) cũng ghi Soṇa và Uttara, dù nói có thể còn những vị khác người Ấn có quan hệ với Suvaṇṇabhūmi.
Các phái đoàn được gửi đi sau kỳ kết tập thứ ba (Chương 1 · Bài 2 · Phần 4). Phái đoàn thứ 9 — Ngài Mahinda đến Tích Lan — xem Chương 1 · Bài 1 · Phần 7.
Suvaṇṇabhūmi ở đâu?
Suvaṇṇabhūmi — “Miền Đất Vàng” — được các học giả và sử liệu đồng nhất với khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là vùng Hạ Miến Điện và Thái Lan.
Bia ký Kalyāṇī
Trong bia ký Kalyāṇī, Rāmaññadesa — vùng Hạ Miến Điện — được gọi là Suvaṇṇabhūmi. Học giả hầu như nhìn nhận Suvaṇṇabhūmi là Hạ Miến Điện (và vùng Thái Lan lân cận), một trung tâm thương mại gần gũi với người Ấn Độ thời xưa.
Suvaṇṇabhūmi trong văn học Pāḷi và Sanskrit
| Tác phẩm | Loại nguồn | Nội dung liên quan |
|---|---|---|
| Mahājanaka Jātaka | Kinh điển | Hoàng tử Mahājanaka cùng nhóm thương nhân vượt biển đến Suvaṇṇabhūmi |
| Niddesa (Tiểu Bộ) | Kinh điển | Chuyện người lái tàu vùng biển sâu, nêu tên Suvaṇṇabhūmi và các xứ khác |
| Milindapañha (Mi Tiên vấn đáp) | Kinh điển | Nhắc đến Suvaṇṇabhūmi |
| Mahākarmavibhaṅga | Sanskrit | Các thương nhân từ Mahākosala và Tāmralipti đến Suvaṇṇabhūmi |
| Sāsanavaṃsa | Biên niên sử | Chuyến đi của Trưởng lão Gavampati đến Suvaṇṇabhūmi |
| Kathākośa, Bṛhatkathā | Sanskrit | Những chuyến vượt biển giữa các cảng Ấn Độ và Suvaṇṇabhūmi |
| Divyāvadāna | Sanskrit | Miêu tả sinh động “vùng đất vàng” |
Ghi chú đối chiếu. Bài đọc xếp Mahākammavibhaṅga vào Trung Bộ. Bản Pāḷi Mahākammavibhaṅga Sutta (MN 136) không có đoạn về Suvaṇṇabhūmi; đoạn về thương nhân đến Suvaṇṇabhūmi thường được học giả (như K. L. Hazra) dẫn từ bản Sanskrit Mahākarmavibhaṅga. Nên đối chiếu khi trích dẫn.
Trước cả vua Asoka? — Hai thương nhân Tapussa và Bhallika
Những tuần đầu sau khi thành đạo, Đức Phật ngồi dưới cây Rājāyatana. Hai thương nhân dâng bột lúa mạch và bánh mật; Ngài thọ nhận bằng bình bát đá do Tứ Đại Thiên Vương dâng. Hai vị quy y Đức Phật và Giáo Pháp — lúc ấy chưa có Tăng đoàn — và “trở thành những cư sĩ đầu tiên ở đời, quy y bằng hai lời” (dvevācikā). Kinh Tăng Chi cũng ghi: bậc tối thắng trong các cư sĩ quy y đầu tiên là “hai thương nhân Tapussa và Bhallika” (AN 1.248).
Người Miến Điện tin rằng hai thương nhân là người vùng Hạ Miến; họ xin Đức Phật vài sợi tóc mang về quê và tôn thờ trong ngôi tháp mà về sau là chùa Shwedagon ở Yangon. Vì thế truyền thống Miến Điện xem Phật giáo đã đến đất mình ngay trong đời Đức Phật.
Kinh điển chỉ ghi hai vị “từ xứ Ukkalā”; học giả thường đặt Ukkalā ở miền đông Ấn Độ (vùng Odisha ngày nay). Kinh điển không nói về tóc Phật hay về Hạ Miến — đó là phần truyền thống thêm vào về sau. Đây là ví dụ rất tốt để tập phân biệt “kinh điển ghi gì” và “truyền thống kể gì” (Bài mở đầu · Phần 3). Cả hai đều quý: một cho biết sự kiện, một cho biết lòng tin của một dân tộc.
Dòng thời gian của bài
Từ Đức Phật ở Ấn Độ, qua vua Asoka và các phái đoàn hoằng pháp, Chánh pháp đến Suvaṇṇabhūmi — rồi bám rễ sâu, dần trở thành nền tảng tôn giáo, văn hóa của nhiều quốc gia Đông Nam Á.
Đức Phật đản sanh tại vườn Lumbinī, vương quốc Kapilavatthu.
Thái tử từ bỏ đời sống vương giả, xuất gia tìm đạo.
Thành bậc Chánh Đẳng Giác, hoằng pháp suốt 45 năm.
Đại Bát-niết-bàn tại Kusinārā — mốc khởi đầu Phật lịch.
Vua Asoka dựng trụ đá Lumbinī; cùng ngài Moggaliputta Tissa gửi 9 phái đoàn — Soṇa và Uttara đến Suvaṇṇabhūmi.
Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, Samantapāsādikā được biên soạn tại Tích Lan.
Pháp Hiển còn thấy vài Tỳ-kheo ở Kusinārā; Huyền Trang thấy nơi này điêu tàn.
Thống nhất niên đại Phật lịch; Đại lễ Phật Đản 2500 năm (1956).
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Tóm lược cuộc đời Đức Phật qua các mốc tuổi.
Đản sanh năm 624 TCN tại vườn Lumbinī, vương quốc Kapilavatthu; vua cha Suddhodana, mẹ Hoàng hậu Mahāmāyā. 16 tuổi thành hôn với công chúa Yasodharā; 29 tuổi xuất gia; 35 tuổi giác ngộ, hoằng pháp 45 năm; 80 tuổi nhập Đại Bát-niết-bàn tại Kusinārā (544 TCN), để lại di huấn: “Các pháp hữu vi là vô thường, hãy tinh tấn, chớ có phóng dật.”
2Vì sao truyền thống Nam tông xác định Đức Phật sống từ 624 đến 544 TCN?
Dựa trên Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa và Samantapāsādikā: Đức Phật nhập diệt năm 544 TCN (mốc Phật lịch), trụ thế 80 năm nên đản sanh năm 624 TCN. Hội Liên Hữu Phật Giáo Thế Giới thông qua năm 1950; Phật Đản 2500 năm tổ chức năm 1956.
3Trụ đá Asoka tại Lumbinī ghi những gì?
Năm dòng, 93 chữ: vua Devānaṃpiya Piyadassi khi đã lên ngôi được hai mươi năm đích thân đến tôn vinh nơi Đức Phật, bậc hiền thánh dòng Sakya, đản sanh; cho xây tường đá và dựng trụ đá; làng Lumbinī được miễn thuế, chỉ nộp một phần tám sản lượng.
4Di tích Kusinārā ngày nay gồm những gì, và trải qua những thăng trầm nào?
Tháp Niết-bàn (cao khoảng 20 m, phục chế 1927), đền Niết-bàn (trùng tu 1956) thờ tượng Phật nhập Niết-bàn bằng sa thạch dài 6,2 m từ thế kỷ V, tháp trà-tỳ Angarastupa cách khoảng 1,5 km. Quần thể bị hỏa hoạn khoảng thế kỷ IV – V; Pháp Hiển còn thấy vài Tỳ-kheo (V), Huyền Trang thấy điêu tàn (VII); vài tinh xá mới dựng thế kỷ IX – XII; đến thế kỷ XIII mọi hoạt động tôn giáo hầu như chấm dứt.
5Vì sao có học giả nghi ngờ phái đoàn Soṇa – Uttara? Những luận cứ nào bảo vệ sự kiện này?
Vincent Smith, Kern nghi ngờ vì sắc lệnh đá số V và XIII của vua Asoka không nhắc Suvaṇṇabhūmi. Luận cứ bảo vệ: sắc lệnh cũng không nhắc hết các nơi (như Kasmīra); Mahāvaṃsa và Dīpavaṃsa ghi rõ 9 phái đoàn và được học giả chấp nhận; Buddhasāsanapavatti cũng ghi Soṇa – Uttara; bia Kalyāṇī gọi Hạ Miến là Suvaṇṇabhūmi; văn học Pāḷi – Sanskrit nhắc nhiều chuyến giao thương đến Suvaṇṇabhūmi.
6Kể tên các tác phẩm Pāḷi và Sanskrit có nhắc đến Suvaṇṇabhūmi.
Pāḷi: Mahājanaka Jātaka, Niddesa, Milindapañha; biên niên sử Sāsanavaṃsa (Gavampati). Sanskrit: Mahākarmavibhaṅga, Kathākośa, Bṛhatkathā, Divyāvadāna.
Tài liệu tham khảo
- Mahāvaṃsa (Đại sử) và Dīpavaṃsa (Đảo sử) — biên niên sử Tích Lan.
- Kanai Lal Hazra, History of Theravāda Buddhism in South-East Asia.
- Kinh điển: Tăng Chi Bộ (AN 1.170), Kinh Tập (Snp 3.11), Trường Bộ — Kinh Ambaṭṭha (DN 3), Kinh Đại Bát-niết-bàn (DN 16).
- Luật tạng, Đại phẩm (Mahāvagga) chương I, đoạn Rājāyatana; Tăng Chi Bộ AN 1.248 — nguyên văn Pāḷi bản Chaṭṭha Saṅgāyana (Viện Nghiên cứu Vipassana, tipitaka.org), đối chiếu trực tiếp: hai thương nhân Tapussa và Bhallika.
- H. W. Schumann, Đức Phật lịch sử (The Historical Buddha), Nguyên Tâm Trần Phương Lan dịch, 1997.
- Tập san Pháp Luân (về niên đại Phật lịch), dẫn trong bài đọc thêm.
- Lịch sử Phật giáo Miến Điện.
Hiệu đính so với bài đọc: bia Lumbinī ghi vua đến “khi đã lên ngôi được hai mươi năm” (không phải hai mươi tuổi) và làng chỉ phải nộp một phần tám sản lượng; sắc lệnh đá liên quan là số V và XIII (bài đọc có chỗ ghi 5 và 12); đoạn về Suvaṇṇabhūmi được dẫn từ bản Sanskrit Mahākarmavibhaṅga (bài đọc xếp vào Trung Bộ); chi tiết hiền triết Kapila lập thành Kapilavatthu không có trong chính văn Kinh Ambaṭṭha (DN 3).

